CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG SAU MỔ VẸO CỘT SỐNG NGƯỜI LỚN: CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ VÀ BIẾN ĐỔI THEO THỜI GIAN
Nội dung chính của bài viết
Tóm tắt
Mục tiêu: Tổng hợp các công cụ đo lường chất lượng cuộc sống liên quan sức khỏe (HRQOL) sau phẫu thuật vẹo cột sống người lớn và mô tả diễn tiến biến đổi theo thời gian từ sớm đến dài hạn.
Phương pháp: Tổng quan tường thuật các tài liệu cập nhật về thang đo do người bệnh tự báo cáo (PROMs) đặc hiệu biến dạng và chung gồm SRS‑22/SRS‑22r, Oswestry Disability Index (ODI), SF‑36/SF‑12, EQ‑5D và PROMIS cùng các nghiên cứu báo cáo quỹ đạo biến đổi theo thời gian và ngưỡng thay đổi có ý nghĩa lâm sàng (MCID).
Kết quả: SRS‑22r hiện là PROM đặc hiệu biến dạng được sử dụng rộng rãi với các ngưỡng MCID đã được xác lập ở người lớn; ODI và SF‑36/12 bổ sung khía cạnh tàn tật và sức khỏe chung. PROMIS (chức năng thể chất, can thiệp bởi đau) có độ giá trị và khả năng đáp ứng tương đương SRS‑22r/ODI đồng thời giảm gánh nặng trả lời; tuy nhiên khía cạnh hình ảnh cơ thể chưa được phản ánh đầy đủ. Nhiều quần thể ghi nhận mức cải thiện HRQOL lớn nhất trong 3-6 tháng đầu, tiếp tục cải thiện đến 12 tháng và ổn định tương đối ở 12-24 tháng; sau 2 năm thường duy trì, dù có thể suy giảm muộn khi xuất hiện biến chứng cơ học. Điểm tiện ích EQ‑5D tăng sau phẫu thuật chỉnh hình rộng rãi, cho phép so sánh giữa các bệnh cảnh. Yếu tố văn hóa và mức độ nặng nền ảnh hưởng tỷ lệ đạt MCID và sự hài lòng.
Kết luận: Bộ công cụ tối ưu nên lấy SRS‑22r làm trục chính, bổ sung ODI và PROMIS hoặc EQ‑5D để bắt trọn HRQOL sau phẫu thuật vẹo cột sống người lớn. Cần diễn giải thay đổi theo MCID đặc thù từng thang và tư vấn rằng phần lớn cải thiện được củng cố trong 1-2 năm nếu tránh biến chứng và duy trì cân bằng đứng dọc.
Chi tiết bài viết
Từ khóa
Vẹo cột sống người lớn, chất lượng cuộc sống, SRS-22, PROMIS, EQ-5D, ODI.
Tài liệu tham khảo
[2] Copay A.G, Glassman S.D et al. Minimum clinically important difference in lumbar spine surgery patients: a choice of methods using the Oswestry Disability Index, Medical Outcomes Study questionnaire Short Form 36, and pain scales. The Spine Journal, 2008, 8 (6): 968-974. doi: 10.1016/j.spinee.2007.11.006.
[3] Jentzsch T, Lewis S.L et al. The influence of multilevel spinal deformity surgery on the EQ‑5D questionnaire and residential status in the elderly: a prospective, observational, multicenter study. Global Spine Journal, 2024, 14 (7): 1978-1989. doi: 10.1177/21925682231162574.
[4] Raad M, Jain A et al. Validity and responsiveness of PROMIS in adult spinal deformity: the need for a self‑image domain. The Spine Journal, 2019, 19 (1): 50-55. doi: 10.1016/j.spinee.2018.07.014.
[5] Ibaseta A, Rahman R et al. Determining validity, discriminant ability, responsiveness, and minimal clinically important differences for PROMIS in adult spinal deformity. Journal of Neurosurgery, 2021, 34 (5): 725-734. doi: 10.3171/2020.8.SPINE191551.
[6] Gardner A, Cole A et al. What does the SRS‑22 outcome measure tell us about adult deformity surgery for adolescent idiopathic scoliosis in the UK? Ann R Coll Surg Engl, 2021, 103 (7): 530-535. doi: 10.1308/rcsann.2021.0005.
[7] Arima H et al. Cultural differences in MCID thresholds for SRS‑22r after adult spinal deformity surgery: North America vs Japan. Journal of Neurosurgery: Spine, 2020, 32 (6): 859-867.
[8] Young K, Steinhaus M et al. The use of patient-reported outcomes measurement information system in spine: a systematic review. Int J Spine Surg, 2021, 15 (1): 186-194. doi: 10.14444/8024.
[9] Nakarai H, Kato S et al. Minimal clinically important difference in patients who underwent decompression alone for lumbar degenerative disease. The Spine Journal, 2022, 22 (4): 549-560. doi: 10.1016/j.spinee.2021.10.010.
[10] Shirley Ryan AbilityLab. Scoliosis Research Society 22‑item/30‑item instrument description, accessed 2025.