I. QUY CHẾ XUẤT BẢN KHOA HỌC CỦA TẠP CHÍ Y HỌC CỘNG ĐỒNG

(Ban hành kèm theo Quyết định số .../QĐ ... ngày ... tháng ... năm 2026 của TBT Tạp chí Y học Cộng đồng)

LỜI NÓI ĐẦU

Quy chế này được thiết lập nhằm xây dựng hành lang pháp lý và học thuật tối cao, bảo đảm toàn diện chất lượng học thuật, tính minh bạch, liêm chính khoa học và đạo đức nghiên cứu trong toàn bộ hoạt động xuất bản của Tạp chí Y học Cộng đồng.

Qui chế này được ban hành căn cứ trên sự hài hòa giữa hệ thống pháp luật hiện hành của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, các tiêu chuẩn định chuẩn của Hội đồng Giáo sư Nhà nước, và các hệ quy chiếu, chuẩn mực quốc tế khắt khe nhất về xuất bản khoa học, bao gồm nhưng không giới hạn ở: Ủy ban Đạo đức Xuất bản (COPE), Ủy ban Quốc tế các Biên tập viên Tạp chí Y khoa (ICMJE), Thư mục các Tạp chí Truy cập Mở (DOAJ), hệ thống định danh Crossref, hệ thống mã định danh nhà khoa học quốc tế ORCID, Phân loại đóng góp tác giả CRediT Taxonomy, Tuyên bố Helsinki về đạo đức nghiên cứu y sinh và các tiêu chí lựa chọn nguồn nghiêm ngặt của cơ sở dữ liệu Scopus.

CHƯƠNG I:  QUY ĐỊNH CHUNG

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và Đối tượng áp dụng

  1. Phạm vi điều chỉnh: Quy chế này quy định mang tính bắt buộc và toàn diện đối với toàn bộ qui trình xuất bản học thuật, bao gồm các khâu: tiếp nhận bản thảo, sàng lọc ban đầu, thẩm định chuyên môn, phản biện độc lập, biên tập kỹ thuật, quyết định xuất bản, lưu trữ kỹ thuật số và quản lý hậu xuất bản đối với tất cả các công trình khoa học công bố trên Tạp chí Y học Cộng đồng.
  2. Đối tượng áp dụng: Quy chế này áp dụng bắt buộc, không ngoại lệ đối với tất cả các cá nhân, tổ chức tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào quy trình xuất bản, bao gồm:
    • Tác giả chính (Tác giả đầu tiên), Đồng tác giả và Tác giả liên hệ;
    • Chuyên gia phản biện độc lập (trong và ngoài nước);
    • Biên tập viên chuyên môn, Biên tập viên kỹ thuật;
    • Hội đồng Biên tập và Ban Thư ký Tòa soạn;
    • Các tổ chức tài trợ, cơ quan chủ quản và các cá nhân/đơn vị liên quan khác.

Điều 2. Mục tiêu chiến lược của Tạp chí

  1. Chất lượng học thuật: Chỉ công bố các công trình nghiên cứu khoa học có giá trị cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về tính mới, tính nguyên gốc và phương pháp luận vững chắc.
  2. Phát triển chuyên ngành: Thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển và ứng dụng của lĩnh vực khoa học sức khỏe, Y học cộng đồng tại Việt Nam cũng như trên toàn cầu.
  3. Nâng cao năng lực quốc gia: Góp phần chuẩn hóa, nâng cao năng lực nghiên cứu, viết bài báo khoa học và thực thi liêm chính học thuật cho cộng đồng khoa học tại Việt Nam.
  4. Hội nhập toàn cầu: Kiên định định hướng hội nhập quốc tế, thực hiện nâng cấp toàn diện các tiêu chuẩn xuất bản để sớm gia nhập và được chỉ mục trong các cơ sở dữ liệu khoa học uy tín thế giới (Scopus, Web of Science, DOAJ).

Điều 3. Nguyên tắc hoạt động cốt lõi

  1. Độc lập học thuật: Hoạt động đánh giá và quyết định xuất bản dựa hoàn toàn trên giá trị khoa học của bản thảo, độc lập với các tác động chính trị, thương mại, cá nhân hoặc lợi ích nhóm.
  2. Khách quan và Minh bạch: Toàn bộ quy trình từ tiếp nhận đến phản biện và ra quyết định được thực hiện theo một quy trình chuẩn hóa, có thể truy xuất nguồn gốc và giải trình rõ ràng.
  3. Liêm chính khoa học và Đạo đức nghiên cứu: Tuyệt đối không khoan nhượng với các hành vi gian lận học thuật; bắt buộc tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn đạo đức trên đối tượng nghiên cứu Y sinh học, theo chuẩn quốc tế Không phân biệt đối xử: Mọi bản thảo đều được đối xử bình đẳng, không phân biệt chủng tộc, tôn giáo, giới tính, quốc tịch, học hàm, học vị hoặc đơn vị công tác của tác giả.

CHƯƠNG II: PHẠM VI CÔNG BỐ VÀ THỂ LOẠI BÀI BÁO

Điều 4. Lĩnh vực khoa học tiếp nhận bản thảo

Tạp chí tiếp nhận các bài báo khoa học thuộc các lĩnh vực chuyên sâu và liên ngành sau đây:

  • Y học cộng đồng,
  • Y học lâm sàng, cận lâm sàng
  • Dịch tễ học (lâm sàng, thực địa, bệnh truyền nhiễm và không truyền nhiễm);
  • Quản lý y tế, Kinh tế y tế và Hệ thống chính sách y tế;
  • Y học dự phòng, Sức khỏe môi trường và Sức khỏe nghề nghiệp;
  • Khoa học Điều dưỡng và Dược học cộng đồng;
  • Các công trình nghiên cứu thuộc Lĩnh vực Khoa học sức khỏe liên ngành liên quan trực tiếp đến sức khỏe.

Điều 5. Các loại hình bài báo được chấp nhận xuất bản

Tạp chí thiết lập các tiêu chí định dạng riêng biệt cho từng loại hình cấu trúc bài báo bao gồm:

  • Nghiên cứu gốc (Original Research): Các công trình công bố kết quả nghiên cứu thực chứng, có đóng góp mới về mặt dữ liệu và lý luận.
  • Tổng quan hệ thống (Systematic Review) và Phân tích gộp (Meta-analysis): Các bài tổng hợp dữ liệu thứ cấp theo một quy trình hệ thống nghiêm ngặt.
  • Bài tổng quan (Review Article): Đánh giá, phân tích sâu sắc về một chủ đề khoa học đang được quan tâm.
  • Báo cáo trường hợp hoặc loạt các trường hợp (Case Report/Case Series): Mô tả chi tiết các trường hợp lâm sàng hoặc hiện tượng y tế cộng đồng hiếm gặp, có tính định hướng lâm sàng hoặc chính sách.
  • Bài phương pháp luận (Methodological Article): Giới thiệu hoặc cải tiến các phương pháp nghiên cứu, công cụ đo lường mới trong khoa học sức khỏe.
  • Thư trao đổi khoa học (Letter to the Editor) & Bình luận chuyên gia (Commentary): Các thảo luận, phản hồi mang tính học thuật về các bài báo đã đăng hoặc các vấn đề y tế thời sự.
  • Xã luận (Editorial): Các bài viết định hướng hoặc nhận định sâu sắc do Hội đồng Biên tập hoặc chuyên gia khách mời viết theo yêu cầu.

CHƯƠNG III: TIÊU CHUẨN TÁC GIẢ VÀ TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ

Điều 6. Điều kiện công nhận quyền tác giả

Tạp chí áp dụng trọn vẹn và bắt buộc 04 tiêu chí cốt lõi của ICMJE để công nhận tư cách tác giả (bao gồm cả Tác giả chính và các Đồng tác giả). Một cá nhân chỉ được đứng tên tác giả khi đáp ứng đồng thời 04 điều kiện sau:

  1. Đóng góp mang tính thực chất vào việc hình thành ý tưởng, thiết kế nghiên cứu, hoặc thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu của công trình.
  2. Trực tiếp soạn thảo bản thảo hoặc phản biện, sửa đổi chuyên sâu các nội dung học thuật quan trọng của bản thảo.
  3. Phê duyệt chính thức và cuối cùng đối với phiên bản bài báo trước khi xuất bản.
  4. Đạt được sự đồng thuận chịu trách nhiệm hoàn toàn về mọi khía cạnh của công trình, bảo đảm các câu hỏi về tính chính xác hay tính liêm chính của bất kỳ phần nào trong bài báo được làm rõ và giải quyết triệt để.

Điều 7. Trách nhiệm pháp lý của Tác giả liên hệ (Corresponding Author)

Tác giả liên hệ là người đại diện hợp pháp cho nhóm tác giả trước Tạp chí và phải chịu các trách nhiệm sau:

  1. Là đầu mối duy nhất thực hiện tất cả các giao dịch, phản hồi và trao đổi học thuật với Tòa soạn trong suốt quy trình nộp bài, phản biện, biên tập và hậu xuất bản.
  2. Bảo đảm tính sẵn có, tính xác thực của dữ liệu gốc và hồ sơ nghiên cứu để sẵn sàng cung cấp khi có yêu cầu từ Hội đồng Biên tập.
  3. Chịu trách nhiệm cung cấp đầy đủ chứng nhận, quyết định phê duyệt đạo đức và các văn bản đồng thuận tham gia nghiên cứu có liên quan.

Điều 8. Quy định nghiêm ngặt về thay đổi danh sách tác giả

  1. Thời hạn: Mọi yêu cầu thêm, bớt, hoặc thay đổi thứ tự tên tác giả chỉ được xem xét và thực hiện trong giai đoạn xử lý bản thảo và bắt buộc phải trước khi bản thảo có quyết định chấp nhận đăng chính thức. Tạp chí tuyệt đối không chấp nhận bất kỳ thay đổi nào về nhân sự tác giả sau khi bài báo đã được chấp nhận đăng hoặc đã xuất bản.
  2. Thủ tục pháp lý: Tác giả liên hệ phải gửi văn bản giải trình lý do thay đổi, kèm theo chữ ký đồng thuận bằng văn bản của tất cả các tác giả có tên trong danh sách cũ và danh sách mới.

CHƯƠNG IV: YÊU CẦU ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU

Điều 9. Khung pháp lý về đạo đức nghiên cứu

Tất cả các nghiên cứu y sinh và sức khỏe cộng đồng liên quan đến con người hoặc động vật khi gửi đến Tạp chí đều phải tuân thủ tuyệt đối:

  • Các nguyên tắc đạo đức trong Tuyên bố Helsinki của Hiệp hội Y khoa Thế giới (WMA);
  • Các quy định pháp lý hiện hành của Bộ Y tế Việt Nam về thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu y sinh;
  • Các chuẩn mực quy định bởi Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học cấp quốc gia hoặc cấp cơ sở tương ứng.

Điều 10. Phê duyệt của Hội đồng Đạo đức (Ethics Committee Approval)

  1. Tính bắt buộc: Tất cả các nghiên cứu có sự tham gia của đối tượng con người (bao gồm cả nghiên cứu can thiệp, nghiên cứu quan sát, hoặc nghiên cứu sử dụng bệnh án, mẫu sinh học có định danh) bắt buộc phải được thẩm định và cấp phép bởi một Hội đồng Đạo đức độc lập và hợp pháp trước khi tiến hành thu thập dữ liệu.
  2. Yêu cầu minh chứng: Tác giả bắt buộc phải nộp bản sao quyết định phê duyệt của Hội đồng Đạo đức cùng bản thảo. Đồng thời, số phê duyệt (Approval Number), ngày cấp và tên đầy đủ của Hội đồng cấp phép phải được công bố rõ ràng trong phần "Đối tượng và Phương pháp nghiên cứu" của bài báo.

Điều 11. Sự đồng thuận tham gia nghiên cứu (Informed Consent)

  1. Nguyên tắc tự nguyện: Tác giả phải chứng minh rằng tất cả các đối tượng tham gia nghiên cứu (hoặc người đại diện hợp pháp của họ) đã được giải thích đầy đủ thông tin và ký văn bản đồng thuận tham gia nghiên cứu một cách hoàn toàn tự nguyện.
  2. Quyền của đối tượng: Quy trình nghiên cứu phải bảo đảm quyền tự do rút lui của đối tượng ở bất kỳ giai đoạn nào mà không phải chịu bất kỳ hình thức phạt hay phân biệt đối xử nào.

Điều 12. Bảo mật dữ liệu cá nhân và Quyền riêng tư

  1. Tuân thủ pháp luật: Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
  2. Xóa định danh: Không được tiết lộ bất kỳ thông tin nhận dạng cá nhân nào (như tên, địa chỉ, số căn cước, số bệnh án, hình ảnh rõ mặt) của đối tượng nghiên cứu trong bản thảo, trừ khi có sự đồng ý bằng văn bản riêng biệt từ chính đối tượng đó.
  3. Mã hóa: Toàn bộ dữ liệu nghiên cứu phải được mã hóa và lưu trữ an toàn nhằm bảo vệ tối đa quyền riêng tư của người bệnh/đối tượng.

Điều 13. Nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu trên động vật

Đối với các nghiên cứu thực nghiệm có sử dụng động vật labo, tác giả phải chứng minh việc tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 3R trong khoa học động vật thí nghiệm:

  • Replacement (Thay thế): Sử dụng các phương pháp thay thế thay vì dùng động vật bất cứ khi nào có thể.
  • Reduction (Giảm): Tối ưu hóa thiết kế nghiên cứu để sử dụng số lượng động vật ít nhất có thể nhưng vẫn đạt giá trị thống kê.
  • Refinement (Tinh giản): Cải tiến quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và can thiệp để giảm tối đa sự đau đớn, căng thẳng hay tổn thương cho động vật.

CHƯƠNG V: YÊU CẦU CHUẨN MỰC VỀ BẢN THẢO

Điều 14. Tính nguyên gốc và Độc quyền bản thảo

  1. Chưa công bố: Bản thảo gửi tới Tạp chí phải là công trình nghiên cứu nguyên gốc, chưa từng được xuất bản toàn phần hoặc một phần dưới dạng bài báo khoa học trên bất kỳ tạp chí nào khác (bằng bất kỳ ngôn ngữ nào).
  2. Không gửi đồng thời: Tác giả không được phép gửi đồng thời bản thảo này đến các tạp chí hoặc cơ quan xuất bản khác trong suốt quá trình Tạp chí Y học Cộng đồng đang xem xét, phản biện.
  3. Nghiêm cấm đạo văn: Bản thảo không được chứa các hành vi đạo văn dưới mọi hình thức (sao chép ý tưởng, câu chữ, dữ liệu của người khác hoặc của chính mình mà không trích dẫn hợp lệ).

Điều 15. Quy định về việc sử dụng Trí tuệ nhân tạo (AI)

  1. Trách nhiệm khai báo: Tác giả bắt buộc phải khai báo minh bạch trong bản thảo (tại phần Lời cảm ơn hoặc Phụ lục riêng) nếu có sử dụng các công cụ Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (như ChatGPT, các mô hình ngôn ngữ lớn - LLMs) trong quá trình viết bài, biên tập dữ liệu hoặc tạo lập hình ảnh. Tác giả phải mô tả rõ công cụ được sử dụng và mục đích sử dụng.
  2. Giới hạn tư cách tác giả: Tuyệt đối không ghi tên các công cụ AI (như ChatGPT, AI) vào danh sách tác giả hoặc đồng tác giả của bài báo. AI không có tư cách pháp lý để chịu trách nhiệm về tính liêm chính và bản quyền của công trình.

Điều 16. Bắt buộc áp dụng các chuẩn quốc tế về báo cáo nghiên cứu

Để bảo đảm tính minh bạch, cấu trúc chuẩn mực và khả năng lặp lại của nghiên cứu, Tạp chí bắt buộc tác giả áp dụng các hướng dẫn báo cáo quốc tế thuộc hệ thống EQUATOR Network tùy theo thiết kế nghiên cứu cụ thể:

  • CONSORT: Dành cho các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có nhóm chứng.
  • STROBE: Dành cho các nghiên cứu quan sát dịch tễ học (N/c ngang, bệnh chứng, thuần tập).
  • PRISMA: Dành cho các bài tổng quan hệ thống và phân tích gộp.
  • CARE: Dành cho các bài báo cáo trường hợp lâm sàng.
  • TREND: Dành cho các thiết kế nghiên cứu can thiệp không ngẫu nhiên.
  • SRQR: Dành cho các nghiên cứu định tính.
  • CHEERS: Dành cho các nghiên cứu đánh giá kinh tế y tế.

CHƯƠNG VI: MINH BẠCH KHOA HỌC VÀ CÔNG KHAI LỢI ÍCH

Điều 17. Khai báo Xung đột lợi ích (Conflict of Interest)

Tất cả các tác giả có tên trong bài báo bắt buộc phải hoàn thành và nộp mẫu Khai báo Xung đột lợi ích theo chuẩn chuẩn hóa của ICMJE. Mọi mối quan hệ tài chính, cá nhân, học thuật hoặc tổ chức có khả năng gây ảnh hưởng thiên vị đến kết quả hoặc diễn giải của nghiên cứu đều phải được công khai minh bạch trong bài báo. Nếu không có xung đột, tác giả phải ghi rõ: "Các tác giả tuyên bố không có xung đột lợi ích liên quan đến công trình này".

Điều 18. Công khai nguồn tài trợ (Funding Disclosure)

Tác giả phải khai báo chính xác và đầy đủ tất cả các nguồn tài trợ tài chính, thiết bị, thuốc hoặc sinh phẩm từ các quỹ nghiên cứu, các tổ chức chính phủ, phi chính phủ hoặc các doanh nghiệp thương mại cấp cho nghiên cứu. Tên đơn vị tài trợ và mã số hợp đồng/đề tài (Grant Number) bắt buộc phải được ghi rõ.

Điều 19. Tuyên bố về tính sẵn có của dữ liệu (Data Availability Statement)

Nhằm hướng tới khoa học mở (Open Science), bài báo bắt buộc phải đính kèm mục "Tuyên bố về tính sẵn có của dữ liệu". Tác giả phải chỉ rõ phương thức mà các nhà khoa học khác có thể tiếp cận dữ liệu gốc để xác thực nghiên cứu (ví dụ: cung cấp link repository công khai, cung cấp theo yêu cầu hợp lý gửi tới tác giả liên hệ, hoặc nêu rõ lý do bảo mật dữ liệu không thể chia sẻ).

Điều 20. Định danh tác giả quốc tế (ORCID)

Tất cả các tác giả khi nộp bài và xuất bản trên Tạp chí bắt buộc phải cung cấp mã định danh số ORCID (Open Researcher and Contributor ID) cá nhân còn hoạt động. Quy định này nhằm định danh chính xác tác giả, tránh nhầm lẫn tên tuổi và đồng bộ hóa hồ sơ khoa học quốc tế.

Điều 21. Minh bạch đóng góp tác giả theo phân loại CRediT

Tác giả bắt buộc phải mô tả chi tiết đóng góp cụ thể của từng thành viên trong nhóm tác giả theo bảng phân loại tiêu chuẩn CRediT (Contributor Roles Taxonomy), bao gồm 14 vai trò cụ thể (như: hình thành ý tưởng, phương pháp luận, phần mềm, phân tích dữ liệu, điều tra, chuẩn bị bản thảo, quản lý dự án, tài trợ...). Điều này nhằm ghi nhận chính xác và công bằng đóng góp của từng cá nhân.

CHƯƠNG VII: QUY TRÌNH PHẢN BIỆN VÀ BIÊN TẬP

Điều 22. Quy trình sàng lọc ban đầu (Desk Review)

Mọi bản thảo sau khi nộp lên hệ thống sẽ trải qua quá trình sàng lọc nghiêm ngặt từ Ban Thư ký Tòa soạn và Biên tập viên trong vòng tối đa 07-14 ngày làm việc để kiểm tra:

  1. Sự phù hợp hình thức: Kiểm tra định dạng bản thảo, cấu trúc và tính đầy đủ của các hồ sơ kèm theo.
  2. Kiểm tra trùng lặp (Đạo văn): Sử dụng các phần mềm chuyên dụng tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ: Turnitin/iThenticate). Bản thảo có tỷ lệ trùng lặp vượt quá quy định của Tạp chí hoặc có dấu hiệu sao chép ý tưởng sẽ bị từ chối ngay lập tức.
  3. Kiểm tra đạo đức nghiên cứu: Rà soát quyết định phê duyệt của Hội đồng Đạo đức và mẫu đồng thuận tham gia nghiên cứu.

Điều 23. Quy trình phản biện kín hai chiều (Double-blind Peer Review)

  1. Cơ chế bảo mật: Tạp chí áp dụng quy trình phản biện kín hai chiều (Double-blind peer review), theo đó danh tính của tác giả và danh tính của các chuyên gia phản biện hoàn toàn được bảo mật đối với nhau để bảo đảm tính khách quan tuyệt đối.
  2. Số lượng chuyên gia: Mỗi bản thảo vượt qua vòng sàng lọc ban đầu sẽ được gửi tới tối thiểu 02 chuyên gia phản biện độc lập có trình độ chuyên môn cao và phù hợp sâu sắc với chủ đề nghiên cứu.
  3. Tiêu chí độc lập: Chuyên gia phản biện không được cùng cơ quan công tác với bất kỳ tác giả nào trong nhóm tác giả, và cam kết không có bất kỳ xung đột lợi ích nào liên quan đến nghiên cứu hoặc tác giả.

Điều 24. Thẩm quyền và Quyết định biên tập

Căn cứ vào kết quả nhận xét của các chuyên gia phản biện, Tổng Biên tập hoặc Biên tập viên được ủy quyền sẽ ra một trong bốn quyết định sau đối với bản thảo:

  1. Chấp nhận xuất bản (Accept): Bản thảo đạt chất lượng, xuất bản nguyên trạng.
  2. Sửa đổi nhỏ (Minor Revision): Tác giả cần chỉnh sửa các lỗi nhỏ, làm rõ một số chi tiết theo yêu cầu.
  3. Sửa đổi lớn (Major Revision): Bản thảo cần được bổ sung dữ liệu, tính toán lại hoặc viết lại các phần quan trọng, sau đó sẽ phải trải qua quy trình phản biện lại từ đầu.
  4. Từ chối xuất bản (Reject): Bản thảo không đạt yêu cầu về chất lượng khoa học, phương pháp luận sai lệch, hoặc vi phạm nghiêm trọng các quy định của Quy chế này.

Điều 25. Quyền khiếu nại của tác giả (Appeals)

Tác giả có quyền chính thức gửi văn bản khiếu nại đối với quyết định từ chối bản thảo trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được thông báo từ Tòa soạn. Văn bản khiếu nại phải cung cấp các lập luận khoa học rõ ràng, cụ thể để phản hồi lại các điểm nhận xét của chuyên gia phản biện hoặc Biên tập viên. Hội đồng Biên tập sẽ thành lập một tiểu ban độc lập để rà soát và đưa ra quyết định cuối cùng.

CHƯƠNG VIII: LIÊM CHÍNH KHOA HỌC VÀ XỬ LÝ VI PHẠM

Điều 26. Các hành vi cấu thành vi phạm liêm chính khoa học

Tạp chí định nghĩa các hành vi sau đây cấu thành vi phạm nghiêm trọng kỷ luật và liêm chính học thuật:

  1. Đạo văn (Plagiarism): Sử dụng ý tưởng, ngôn ngữ, biểu đồ hoặc kết quả của người khác mà không trích dẫn nguồn rõ ràng.
  2. Tự đạo văn (Self-plagiarism/Text-recycling): Tái sử dụng các đoạn văn bản dài hoặc kết quả lớn từ các công trình đã công bố trước đó của chính mình mà không nêu rõ.
  3. Giả mạo dữ liệu (Fabrication/Falsification): Tự tạo ra dữ liệu không có thực (Fabrication) hoặc cố ý thay đổi, chỉnh sửa, làm sai lệch dữ liệu, hình ảnh gốc để đạt được kết quả mong muốn (Falsification).
  4. Giả mạo tác giả (Guest/Gift/Ghost Authorship): Đưa tên những người không đủ tiêu chuẩn vào danh sách tác giả hoặc cố tình loại bỏ tên của những người có đóng góp thực chất.
  5. Giả mạo hồ sơ đạo đức: Sử dụng quyết định phê duyệt đạo đức giả mạo hoặc của một nghiên cứu khác áp dụng cho nghiên cứu hiện tại.
  6. Công bố trùng lặp (Duplicate Publication): Gửi và xuất bản một bài báo có nội dung tương tự nhau trên nhiều tạp chí khác nhau.

Điều 27. Các chế tài xử lý vi phạm nghiêm khắc

Tùy theo mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm (dựa trên quy trình điều tra và khuyến nghị của COPE), Tổng Biên tập Tạp chí có toàn quyền quyết định áp dụng các biện pháp chế tài sau:

  1. Từ chối ngay lập tức: Đình chỉ việc xét duyệt và từ chối xuất bản bản thảo đang trong quy trình xử lý.
  2. Thu hồi bài báo (Retraction): Nếu bài báo vi phạm đã được xuất bản, Tạp chí sẽ tiến hành quy trình thu hồi chính thức theo chuẩn COPE. Thông báo thu hồi sẽ được công bố rộng rãi trên bản in và bản điện tử của Tạp chí, đồng thời đánh dấu "Retracted" trực tiếp trên file PDF của bài báo.
  3. Công bố công khai vi phạm: Đăng thông báo công khai về hành vi vi phạm liêm chính khoa học của tác giả trên hệ thống truyền thông của Tạp chí.
  4. Thông báo đến cơ quan chủ quản: Gửi công văn chính thức thông báo về hành vi gian lận học thuật kèm theo minh chứng đến cơ quan công tác, cơ quan chủ quản của tác giả hoặc các quỹ tài trợ nghiên cứu có liên quan.
  5. Cấm nộp bài: Từ chối tiếp nhận mọi bản thảo của các tác giả vi phạm trong thời hạn từ 03 đến 05 năm hoặc vĩnh viễn tùy mức độ.

CHƯƠNG IX: CHÍNH SÁCH XUẤT BẢN, BẢN QUYỀN VÀ TRUY CẬP MỞ

Điều 28. Mô hình Truy cập mở (Open Access Policy)

Tạp chí Y học Cộng đồng áp dụng nhất quán mô hình Truy cập Mở (Open Access). Ngay sau khi xuất bản, toàn bộ nội dung các bài báo sẽ được cung cấp trực tuyến một cách hoàn toàn miễn phí cho tất cả mọi người trên toàn cầu tiếp cận, đọc, tải về, in ấn và chia sẻ mà không gặp bất kỳ rào cản tài chính hay kỹ thuật nào.

Điều 29. Quyền tác giả và Giấy phép xuất bản

  1. Quyền nhân thân: Tác giả giữ toàn bộ quyền nhân thân và quyền sở hữu trí tuệ đối với công trình của mình.
  2. Quyền xuất bản: Tác giả cấp cho Tạp chí quyền xuất bản độc quyền lần đầu tiên đối với công trình (bao gồm bản in và bản điện tử).
  3. Giấy phép Creative Commons: Tạp chí khuyến khích và áp dụng việc sử dụng giấy phép quốc tế Creative Commons Attribution 4.0 International (CC BY 4.0). Giấy phép này cho phép người khác tự do chia sẻ, sao chép và tái sử dụng công trình với điều kiện phải trích dẫn ghi nhận công trạng của tác giả gốc và nguồn xuất bản đầu tiên tại Tạp chí một cách hợp lệ.

CHƯƠNG X: ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH

Điều 30. Hiệu lực pháp lý và Tổ chức thực hiện

  1. Hiệu lực: Quy chế này bao gồm 10 Chương và 30 Điều, có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký quyết định ban hành.
  2. Trách nhiệm tổ chức: Tổng Biên tập Tạp chí Y học Cộng đồng chịu trách nhiệm toàn diện trước pháp luật và các hội đồng học thuật về việc tổ chức, chỉ đạo và giám sát thực hiện nghiêm túc quy chế này trong toàn bộ hệ thống vận hành của Tạp chí.
  3. Các cấu phần đi kèm:

Các văn bản hướng dẫn, biểu mẫu phụ lục chuyên sâu về:

  • Đạo đức nghiên cứu,
  • Khai báo Xung đột lợi ích,
  • Quy chuẩn ORCID, Phân loại CRediT,
  • Hướng dẫn sử dụng AI,
  • Tuyên bố chia sẻ dữ liệu (Data Sharing Policy),
  • Quy trình phản biện (Peer Review Guideline
  • Quy trình thu hồi bài (Retraction Policy)

 Là những cấu phần pháp lý cấu thành hữu cơ, không thể tách rời của Quy chế này. Mọi sửa đổi, bổ sung Quy chế phải do Tổng Biên tập quyết định bằng văn bản.

II. QUI TRÌNH PHẢN BIỆN

Căn cứ vào các nội dung cốt lõi của quy trình phản biện 2 chiều theo thông lệ quốc tế, Tạp chí Y học cộng đồng quy định quy trình phản biện như sau:

  1. Hình thức phản biện kín hai chiều (Double-blind Peer Review):
    • Danh tính của tác giả và người phản biện hoàn toàn được bảo mật trong suốt quy trình. Bản thảo gửi đi phản biện bắt buộc phải lược bỏ toàn bộ thông tin về tên tác giả, đơn vị công tác, quỹ tài trợ và các dấu vết định danh khác.
  2. Quy trình 5 bước từ tiếp nhận đến quyết định:
    • Bước 1 (Sơ duyệt): Tòa soạn kiểm tra định dạng, phạm vi nghiên cứu, quét đạo văn bằng phần mềm chuyên dụng và kiểm tra đạo đức nghiên cứu (IRB/Phiếu chấp thuận).
    • Bước 2 (Mời phản biện): Chỉ định tối thiểu 02 chuyên gia độc lập có cùng chuyên môn sâu. Người phản biện phải phản hồi chấp nhận hoặc từ chối mời trong 03 ngày làm việc.
    • Bước 3 (Đánh giá học thuật): Chuyên gia tiến hành bình duyệt bản thảo theo biểu mẫu tiêu chuẩn trong vòng 14–21 ngày.
    • Bước 4 (Tổng hợp và Phản hồi): Tòa soạn tổng hợp ý kiến, điều phối trung gian nếu có sự mâu thuẫn lớn giữa các chuyên gia, và chuyển yêu cầu chỉnh sửa đến tác giả.
    • Bước 5 (Quyết định xuất bản): Tổng biên tập ra quyết định cuối cùng dựa trên chất lượng bản thảo đã sửa đổi.
  3. Tiêu chí đánh giá chuyên môn dành cho Chuyên gia phản biện:
    • Đánh giá toàn diện từ: Tính cấp thiết và đóng góp mới cho sức khỏe cộng đồng; Sự chuẩn xác của Phương pháp nghiên cứu (cỡ mẫu, kỹ thuật thống kê y học); Tính liêm chính của Kết quả và Bàn luận; sự chuẩn hóa của Tài liệu tham khảo.
  4. Bảo mật, Xung đột lợi ích và Liêm chính khoa học:
    • Tuyệt đối bảo mật: Người phản biện không được chia sẻ bản thảo, không được sử dụng ý tưởng khi chưa xuất bản, và đặc biệt nghiêm cấm tải bản thảo lên các công cụ AI công cộng (như ChatGPT, Claude...) để hỗ trợ viết nhận xét (vi phạm chính sách bảo mật dữ liệu COPE).
    • Xung đột lợi ích: Người phản biện phải từ chối bình duyệt nếu có mối quan hệ trực thuộc, hợp tác nghiên cứu gần đây, hoặc cạnh tranh lợi ích trực tiếp với nhóm tác giả.
  5. Phân loại Quyết định Phản biện:
    • Cung cấp 4 mức khuyến nghị rõ ràng: Chấp nhận đăng không cần sửa (Accept); Chấp nhận sau khi sửa nhỏ (Minor Revision); Sửa lớn và cần phản biện lại (Major Revision); Từ chối đăng (Reject).
  1. NGUYÊN TẮC CHUNG

Tạp chí Y học cộng đồng áp dụng hình thức Phản biện kín hai chiều (Double-blind Peer Review) cho tất cả các bản thảo gửi đến. Theo nguyên tắc này, danh tính của các tác giả và những người phản biện hoàn toàn được giấu kín đối với cả hai bên trong suốt quá trình bình duyệt. Quy trình này được xây dựng bám sát các tiêu chuẩn quốc tế của Ủy ban Đạo đức Xuất bản (COPE), Ủy ban Quốc tế các Biên tập viên Tạp chí Y học (ICMJE) và các quy định của Hội đồng Giáo sư Nhà nước về tính liêm chính, khách quan và minh bạch học thuật.

  1. QUY TRÌNH PHẢN BIỆN 5 BƯỚC TIÊU CHUẨN

Quá trình điều phối và bình duyệt một bản thảo khoa học tại Tạp chí Y học cộng đồng tuân thủ nghiêm ngặt theo sơ đồ quy trình sau:

Bước 1: Sơ duyệt tại Tòa soạn (Desk Review)

  • Ngay sau khi tác giả gửi bài, Biên tập viên chuyên mục sẽ kiểm tra tính hợp lệ của bản thảo trong vòng 03–05 ngày làm việc.
  • Nội dung rà soát bao gồm: Sự phù hợp với tôn chỉ, mục đích của Tạp chí; Định dạng bản thảo theo Thể lệ; Quét đạo văn bằng phần mềm chuyên dụng (tỷ lệ trùng lặp phải dưới mức quy định); Kiểm tra tính hợp pháp của các hồ sơ đi kèm (Khai báo xung đột lợi ích, Chấp thuận của Hội đồng đạo đức nghiên cứu y sinh học - IRB nếu có).
  • Bản thảo không đạt yêu cầu ở bước này sẽ bị từ chối ngay (Desk Reject) hoặc trả lại để tác giả bổ sung.

Bước 2: Mời chuyên gia phản biện độc lập

  • Bản thảo vượt qua vòng sơ duyệt sẽ được lược bỏ hoàn toàn thông tin định danh (tên tác giả, học hàm, học vị, đơn vị công tác, thông tin tài trợ) trước khi chuyển đi.
  • Tòa soạn lựa chọn và gửi thư mời kèm tóm tắt bản thảo tới ít nhất 02 chuyên gia phản biện độc lập có năng lực và kinh nghiệm nghiên cứu chuyên sâu phù hợp với nội dung bài báo.
  • Chuyên gia có 03 ngày để phản hồi chấp nhận hoặc từ chối lời mời phản biện. Nếu từ chối, Tòa soạn sẽ chuyển hướng mời chuyên gia thay thế.

Bước 3: Đánh giá học thuật độc lập

  • Sau khi chấp nhận lời mời, người phản biện có thời gian từ 14 đến 21 ngày để hoàn thành việc thẩm định và gửi Phiếu nhận xét phản biện về cho Tòa soạn thông qua hệ thống trực tuyến.
  • Ý kiến đánh giá phải khách quan, mang tính xây dựng khoa học và dựa trên mẫu tiêu chí chuẩn hóa của Tạp chí.

Bước 4: Tổng hợp ý kiến và Yêu cầu chỉnh sửa

  • Biên tập viên tổng hợp kết quả nhận xét từ các chuyên gia phản biện.
  • Trường hợp xảy ra mâu thuẫn lớn giữa 02 phản biện (một bên đề xuất nhận, một bên đề xuất loại), Tòa soạn sẽ mời chuyên gia phản biện thứ 3 độc lập thẩm định trước khi đưa ra hướng xử lý.
  • Kết quả tổng hợp kèm theo các yêu cầu chỉnh sửa chi tiết (nếu có) sẽ được gửi tới tác giả liên hệ. Tác giả có nghĩa vụ giải trình và chỉnh sửa bản thảo trong thời hạn quy định (thường là 7–14 ngày).

Bước 5: Quyết định xuất bản cuối cùng

  • Bản thảo sau khi sửa đổi sẽ được Biên tập viên rà soát đối chiếu với bảng giải trình của tác giả. Trong trường hợp cần thiết (Sửa đổi lớn - Major Revision), bản thảo sửa đổi sẽ được gửi lại cho chính chuyên gia phản biện ban đầu để thẩm định vòng 2.
  • Tổng biên tập là người đưa ra Quyết định xuất bản cuối cùng dựa trên báo cáo tổng hợp chất lượng của Biên tập viên và ý kiến đồng thuận của các nhà phản biện.

III. TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ CHUYÊN MÔN DÀNH CHO NGƯỜI PHẢN BIỆN

Chuyên gia phản biện thực hiện phân tích và đánh giá bản thảo dựa trên 6 khía cạnh cốt lõi sau:

  1. Tính cấp thiết và Giá trị đóng góp: Nghiên cứu có mang lại tri thức mới, giải pháp mới hoặc góc nhìn có giá trị cho ngành y học cộng đồng, dịch tễ học hoặc quản lý y tế hay không?
  2. Phương pháp nghiên cứu: Thiết kế nghiên cứu, quy trình chọn mẫu, cỡ mẫu, các công cụ thu thập số liệu và kỹ thuật phân tích thống kê y học có chuẩn xác, đáng tin cậy và có khả năng tái lập không?
  3. Đạo đức nghiên cứu: Việc bảo vệ quyền lợi, tính bảo mật thông tin của đối tượng nghiên cứu (bệnh nhân, người dân cộng đồng) có được đảm bảo và tuân thủ các quy định y sinh học hay không?
  4. Kết quả và Bàn luận: Số liệu trình bày có logic, hệ thống bảng biểu, biểu đồ có rõ ràng không? Phần bàn luận có sâu sắc, đối chiếu khoa học với các nghiên cứu trong và ngoài nước để làm nổi bật kết luận không?
  5. Bố cục và Văn phong: Ngôn ngữ khoa học có chuẩn xác, mạch lạc không? Cấu trúc bài báo có tuân thủ đúng định dạng quy chuẩn của một bài báo y học không?
  6. Tài liệu tham khảo: Các tài liệu trích dẫn có cập nhật, chính xác và được định dạng đúng theo quy định của Tạp chí không?
  7. TRÁCH NHIỆM ĐẠO ĐỨC CỦA NGƯỜI PHẢN BIỆN
  8. Tính bảo mật tuyệt đối: Người phản biện phải coi bản thảo nhận được là tài liệu bảo mật. Không được lưu trữ, chia sẻ, thảo luận nội dung bản thảo với bên thứ ba, hoặc sử dụng các kết quả nghiên cứu chưa công bố trong bài báo cho mục đích cá nhân.
  9. Nghiêm cấm sử dụng AI công cộng: Người phản biện không được phép sao chép hoặc tải bản thảo, tóm tắt bài báo lên các công cụ Trí tuệ nhân tạo tạo sinh công cộng (như ChatGPT, Claude...) để yêu cầu viết nhận xét hoặc phân tích. Hành vi này vi phạm nghiêm trọng chính sách bảo mật của COPE.
  10. Khai báo xung đột lợi ích: Người phản biện phải chủ động thông báo cho Tòa soạn và từ chối phản biện nếu nhận diện được bài báo thuộc về đồng nghiệp thân thiết, học trò, người cùng đơn vị công tác trực tiếp, hoặc có sự cạnh tranh/hợp tác về lợi ích tài chính, tổ chức với tác giả.
  11. Đảm bảo tiến độ thời gian: Nếu không thể hoàn thành việc đánh giá đúng thời hạn do công việc đột xuất, người phản biện cần thông báo ngay cho Tòa soạn để điều phối chuyên gia khác, tránh làm chậm trễ tiến trình xuất bản của tác giả.
  12. CÁC MỨC KHUYẾN NGHỊ KẾT LUẬN

Tại Phiếu nhận xét phản biện, chuyên gia đưa ra một trong 4 mức khuyến nghị kết luận sau:

  • Chấp nhận xuất bản (Accept): Bài báo đạt chất lượng xuất sắc, cấu trúc hoàn thiện, không cần chỉnh sửa gì thêm.
  • Chấp nhận sau khi sửa đổi nhỏ (Minor Revision): Bài báo có chất lượng tốt, chỉ cần chỉnh sửa một số lỗi văn phong, bảng biểu hoặc bổ sung các giải thích ngắn theo yêu cầu.
  • Chỉnh sửa lớn và cần phản biện lại (Major Revision): Bài báo có ý tưởng tốt nhưng phương pháp, kết quả hoặc lập luận còn thiếu sót nghiêm trọng; cần bổ sung số liệu, phân tích lại thống kê hoặc viết lại phần bàn luận, sau đó phải gửi lại để phản biện vòng 2.
  • Từ chối xuất bản (Reject): Bài báo vi phạm đạo đức khoa học, phương pháp nghiên cứu sai lệch nghiêm trọng, hoặc không có giá trị đóng góp khoa học cho ngành.