NGHIÊN CỨU TÍNH KHÁNG KHÁNG SINH CÁC CĂN NGUYÊN GÂY NHIỄM TRÙNG MÁU TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT TIỆP NĂM 2023-2024
Nội dung chính của bài viết
Tóm tắt
Đặt vấn đề: Kháng thuốc kháng sinh (AMR) đã nổi lên như một mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu và ảnh hưởng đáng kể đến kết quả lâm sàng, đặc biệt là trong môi trường bệnh viện. Giám sát liên tục các mô hình nhạy cảm kháng sinh ở các tác nhân gây bệnh vi khuẩn quan trọng về mặt lâm sàng là điều cần thiết để hướng dẫn điều trị theo kinh nghiệm và tăng cường các chiến lược quản lý kháng sinh.
Mục tiêu: Đánh giá tình trạng kháng kháng sinh hiện tại của vi khuẩn gây nhiễm trùng máu tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Thiệu Hải Phòng năm 2023-2024.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Một nghiên cứu mô tả cắt ngang đã được tiến hành bằng cách sử dụng các chủng vi khuẩn phân lập từ các mẫu bệnh phẩm lâm sàng thường quy. Việc xác định vi khuẩn được thực hiện bằng các phương pháp vi sinh tiêu chuẩn, tiếp theo là thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh theo các khuyến nghị quốc tế hiện hành (hướng dẫn CLSI). Tỷ lệ kháng thuốc được tính toán cho từng loài vi khuẩn đối với các tác nhân kháng sinh được thử nghiệm.
Kết quả: Gánh nặng đáng kể về kháng thuốc kháng sinh đã được quan sát thấy ở cả các tác nhân gây bệnh Gram âm và Gram dương. Trong số các chủng S. aureus phân lập được, S. aureus kháng methicillin (MRSA) cho thấy khả năng kháng erythromycin (94,2%) và clindamycin (91,4%) cực kỳ cao, trong khi khả năng kháng vancomycin và linezolid vẫn ở mức tối thiểu (lần lượt là 0,3% và 0%). Đối với vi khuẩn Gram âm, E. coli thể hiện khả năng kháng cao với ampicillin (91,8%), ciprofloxacin (79,3%) và trimethoprim–sulfamethoxazole (77,2%), trong khi khả năng kháng carbapenem vẫn ở mức thấp. K. pneumoniae cho thấy khả năng kháng carbapenem đáng kể (38,9% đối với imipenem và 39,3% đối với meropenem). Mức độ kháng thuốc cao cũng được xác định ở P. aeruginosa. Mô hình đáng báo động nhất được quan sát thấy ở A. baumannii, với khả năng kháng thuốc vượt quá 80% đối với hầu hết các nhóm kháng sinh, bao gồm cả carbapenem.
Kết luận: Nghiên cứu đã chứng minh gánh nặng đáng kể của tình trạng kháng thuốc kháng sinh, đặc biệt là kháng đa thuốc và kháng carbapenem ở các tác nhân gây bệnh Gram âm, cùng với tỷ lệ kháng thuốc cao ở các chủng MRSA. Những phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết cấp bách phải tăng cường giám sát kháng sinh và triển khai các chương trình quản lý kháng sinh hiệu quả.
Chi tiết bài viết
Từ khóa
Nhiễm khuẩn huyết, kháng kháng sinh, kháng sinh đồ.
Tài liệu tham khảo
2. Global burden of bacterial antimicrobial resistance in 2019: a systematic analysis. Lancet, 2022. 399(10325): p. 629-655.
3. WHO, https://www.who.int/news/item/27-02-2017-who-publishes-list-of-bacteria-for-which-new-antibiotics-are-urgently-needed. 2017.
4. Pham, G.N., Dang T.T.H., Nguyen T.A., et al., Health system barriers to the implementation of the national action plan to combat antimicrobial resistance in Vietnam: a scoping review. Antimicrob Resist Infect Control, 2024. 13(1): p. 12.
5. Vu Q.D, Vu H.N., Nguyen H.T, et al., Bacterial bloodstream infections in a tertiary infectious diseases hospital in Northern Vietnam: aetiology, drug resistance, and treatment outcome. BMC Infect Dis, 2017. 17(1): p. 493.
6. Guo, Y., G. Song, M. Sun, et al., Prevalence and Therapies of Antibiotic-Resistance in Staphylococcus aureus. Front Cell Infect Microbiol, 2020. 10: p. 107.
7. Phu, D.H., Wongtawan T., Truong D.B., et al., A systematic review and meta-analysis of integrated studies on antimicrobial resistance in Vietnam, with a focus on Enterobacteriaceae, from a One Health perspective. One Health, 2022. 15: p. 100465.
8. WHO, Global antimicrobial resistance and use surveillance system (GLASS) report: 2022. 2022.
9. Vázquez-López, R., S.G. Solano-Gálvez, J.J. Juárez Vignon-Whaley, et al., Acinetobacter baumannii Resistance: A Real Challenge for Clinicians. Antibiotics (Basel), 2020. 9(4).