ĐIỀU TRỊ BỆNH MẠCH DẠNG LƯỚI TẠI DA BẰNG THUỐC KHÁNG ĐÔNG ĐƯỜNG UỐNG THẾ HỆ MỚI: BÁO CÁO LOẠT CA BỆNH
Nội dung chính của bài viết
Tóm tắt
Bối cảnh: Bệnh mạch dạng lưới là một bệnh lý mạn tính của da có liên quan đến cơ chế rối loạn đông máu, dẫn đến huyết khối tắc mạch ở các mạch máu trung bì và viêm loét hoại tử trên da. Điều trị các ca bệnh mạch dạng lưới còn là một thách thức, vì bệnh thường dễ chẩn đoán nhầm với viêm mao mạch hoại tử và đáp ứng kém với thuốc chống viêm steroid.
Báo cáo loạt ca bệnh: 10 bệnh nhân được chẩn đoán bệnh mạch dạng lưới với biểu hiện loét đau trên da tái diễn ở hai chân, được điều trị rivaroxaban đường uống. Tất cả các bệnh nhân đều cho thấy đáp ứng tốt, các vết loét lành hoàn toàn và giảm đau nhanh. Tác dụng phụ được ghi nhận bao gồm rong kinh ở 2 bệnh nhân.
Bàn luận: Các hiểu biết mới về cơ chế bệnh sinh đã làm thay đổi định hướng điều trị bệnh mạch dạng lưới, ưu tiên liệu pháp kháng đông hơn là tiếp cận như bệnh lý viêm mạch đơn thuần. Nhiều nghiên cứu cho thấy rivaroxaban và heparin trọng lượng phân tử thấp có khả năng giảm đau và thúc đẩy liền vết loét ở bệnh nhân có cơ chế huyết khối vi mạch. Trong nghiên cứu của chúng tôi, bệnh nhân được theo dõi lâm sàng và xét nghiệm định kỳ để đánh giá tính an toàn điều trị. Chỉ ghi nhận rong kinh ở 2 trường hợp, không có biến cố chảy máu lớn theo tiêu chuẩn ISTH. Kết quả bước đầu cho thấy rivaroxaban có hiệu quả lâm sàng khả quan và tính an toàn chấp nhận được trong điều trị bệnh mạch dạng lưới liên quan cơ chế huyết khối.
Kết luận: Kết quả từ loạt ca bệnh này góp phần bổ sung thêm bằng chứng về hiệu quả của rivaroxaban trong điều trị bệnh mạch dạng lưới, giúp các bác sĩ có thêm dữ liệu để đưa ra chiến lược điều trị tối ưu hơn cho bệnh nhân.
Chi tiết bài viết
Từ khóa
bệnh mạch livedo; thuốc chống đông; loét da mạn tính.
Tài liệu tham khảo
[2] Seguí M, Llamas-Velasco M. A comprehensive review on pathogenesis, associations, clinical findings, and treatment of livedoid vasculopathy. Front Med 2022;9:993515. https://doi.org/10.3389/fmed.2022.993515.
[3] Schiffmann M, Dissemond J, Erfurt‐Berge C, et al. German S1 guideline: diagnosis and treatment of livedovasculopathy. J Deutsche Derma Gesell 2021;19:1668–78. https://doi.org/10.1111/ddg.14520.
[4] Weishaupt C, Strölin A, Kahle B, et al. Characteristics, risk factors and treatment reality in livedoid vasculopathy – a multicentre analysis. Acad Dermatol Venereol 2019;33:1784–91. https://doi.org/10.1111/jdv.15639.
[5] Burg MR, Mitschang C, Goerge T, et al. Livedoid vasculopathy – A diagnostic and therapeutic challenge. Front Med 2022;9:1012178. https://doi.org/10.3389/fmed.2022.1012178.
[6] Micieli R, Alavi A. Treatment for Livedoid Vasculopathy: A Systematic Review. JAMA Dermatol 2018;154:193. https://doi.org/10.1001/jamadermatol.2017.4374.
[7] Chen W, Fan L, Wang Y, et al. Treatment application of rivaroxaban in Chinese patients with livedoid vasculopathy. JPR 2017;Volume 10:621–4. https://doi.org/10.2147/JPR.S133462.
[8] Jiménez-Gallo D, Villegas-Romero I, Rodríguez-Mateos ME, et al. Treatment of Livedoid Vasculopathy With Rivaroxaban: A Potential Use of New Oral Anticoagulants for Dermatologists. Actas Dermo-Sifiliográficas (English Edition) 2018;109:278–81. https://doi.org/10.1016/j.adengl.2018.02.009.
[9] Winchester D s., Drage L a., Davis M d. p. Response of livedoid vasculopathy to rivaroxaban. British Journal of Dermatology 2015;172:1148–50. https://doi.org/10.1111/bjd.13428.
[10] Weishaupt C, Strölin A, Kahle B, et al. Anticoagulation with rivaroxaban for livedoid vasculopathy (RILIVA): a multicentre, single-arm, open-label, phase 2a, proof-of-concept trial. The Lancet Haematology 2016;3:e72–9. https://doi.org/10.1016/S2352-3026(15)00251-3.
[11] Lee JS, Cho S. Livedoid vasculopathy in Koreans: clinical features and response to rivaroxaban treatment. Acad Dermatol Venereol 2020;34. https://doi.org/10.1111/jdv.16129.