Mục tiêu: Tổng hợp bằng chứng hiện hành về vai trò của siêu âm Doppler thận và các marker máu/niệu trong bổ sung cho chiến lược phát hiện sớm và phân tầng nguy cơ bệnh thận mạn (CKD) dựa trên khuyến cáo KDIGO.
Phương pháp: Tìm kiếm PubMed, Cochrane và các kho hướng dẫn lớn (01/2010–10/2025), ưu tiên các nghiên cứu từ năm 2019 trở về sau, đối với thử nghiệm ngẫu nhiên, đoàn hệ quan sát, tổng quan hệ thống và hướng dẫn đánh giá các chỉ số Doppler trong thận, đặc biệt là chỉ số kháng (RRI và các marker gồm albumin niệu (ACR), cystatin C, NGAL, KIM-1, tỷ số MCP-1/EGF, thụ thể TNF hòa tan (TNFR1/2) và suPAR liên quan đến xuất hiện, tiến triển CKD và kết cục.
Kết quả: KDIGO 2024 khuyến cáo phối hợp eGFR và albumin niệu làm nền tảng phát hiện và phân giai đoạn CKD. Trong bối cảnh đó, RRI tăng (thường ≥0,70–0,80) ở CKD và bệnh thận do đái tháo đường liên quan đến eGFR thấp, albumin niệu cao, độ cứng mạch và nguy cơ bất lợi về thận/tử vong; một số đoàn hệ cho thấy RRI có thể dự báo tiến triển CKD ngay cả ở bệnh nhân chưa có protein niệu rõ. Các marker tổn thương ống thận và viêm miễn dịch (KIM-1, NGAL, MCP-1, TNFRs, suPAR) cho thấy giá trị tăng thêm trong dự báo CKD mới mắc và tiến triển, nhưng cỡ hiệu quả, ngưỡng cắt và mức độ nhất quán đặc biệt đối với TNFRs còn khác biệt và chủ yếu dựa trên dữ liệu quan sát. Phối hợp chỉ số Doppler (RRI, dòng tĩnh mạch thận) với bộ marker và phân tầng nguy cơ KDIGO có thể cải thiện nhận diện sớm nhóm nguy cơ cao, song cần chuẩn hóa kỹ thuật đo, khoảng tham chiếu theo tuổi/đồng mắc và các thử nghiệm thực dụng đánh giá chiến lược can thiệp dựa trên biomarker.
Kết luận: Siêu âm Doppler thận đặc biệt RRI và một số marker máu/niệu có tiềm năng tăng cường sàng lọc CKD theo KDIGO dựa trên eGFR/albumin niệu, góp phần cải thiện phát hiện sớm và phân tầng nguy cơ. Các thuật toán đa phương thức tích hợp hình ảnh, marker và dữ liệu lâm sàng cần được thẩm định trong các nghiên cứu can thiệp trên thực hành thường quy.