Mục tiêu: Đánh giá kết quả điều trị bệnh nhân thai trứng tại Bệnh viện Sản Nhi Kiên Giang giai đoạn 2022–2024.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả hồi cứu trên 55 bệnh nhân được chẩn đoán xác định thai trứng bằng giải phẫu bệnh và điều trị tại Khoa Phụ, Bệnh viện Sản Nhi Kiên Giang từ 01/2022 đến 12/2024. Dữ liệu thu thập từ hồ sơ bệnh án, bao gồm đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, phương pháp điều trị và kết quả theo dõi; xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0.
Kết quả: Thai trứng nguy cơ cao chiếm 60%, chủ yếu là thể toàn phần (45,5%). Phương pháp điều trị chính là hút nạo kết hợp hóa dự phòng Methotrexate + Acid folinic (65,5%). Đa số bệnh nhân được hút nạo 2 lần (70,9%), thời gian ra huyết âm đạo < 5 ngày chiếm 58,2%. Sau hút nạo, 80% có hình ảnh sót trứng trên siêu âm, chủ yếu ở thể toàn phần (72,7%), và nồng độ β-hCG trung bình ở nhóm này cao hơn đáng kể so với thể bán phần (76.422 so với 1.563 mIU/mL; p = 0,007).
Kết luận: Thai trứng toàn phần chiếm tỷ lệ cao và có nguy cơ tiến triển ác tính lớn hơn. Hút nạo kết hợp hóa dự phòng bằng Methotrexate + Acid folinic giúp giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện kết quả điều trị. Theo dõi β-hCG và siêu âm định kỳ sau điều trị có vai trò quan trọng trong phát hiện sớm bệnh nguyên bào nuôi tồn tại.