Mục tiêu: Tổng hợp tiến bộ (2015–2025) về vật liệu sinh học tái tạo xương ổ răng bao gồm bảo tồn mào xương sau nhổ răng (ARP), tái sinh xương có hướng dẫn (GBR), ghép ổ răng/khuyết hổng và tái tạo mào xương ổ răng (ARR, alveolar ridge reconstruction) và đánh giá hiệu quả lâm sàng, an toàn, khoảng trống dịch chuyển.
Phương pháp tìm kiếm và tổng quan tài liệu: Tổng quan tường thuật các RCT, tổng quan hệ thống và bài báo chủ chốt (2015–2025) trên PubMed/PMC/Scopus và trang nhà xuất bản với từ khóa: “alveolar ridge preservation,” “guided bone regeneration,” “xenograft,” “alloplast,” “biphasic calcium phosphate,” “bioactive glass,” “autogenous tooth/dentin graft,” “membrane.” Ưu tiên nghiên cứu trên người, thiết kế chặt chẽ. Tối đa 10 tài liệu trích theo thứ tự xuất hiện.
Kết quả: ARP giúp hạn chế tiêu xương sau nhổ răng; xenograft và alloplast (đặc biệt biphasic calcium phosphate dạng tiêm) cho kết quả mô học và lâm sàng tương đương trong một số RCT, với động học tái cấu trúc phụ thuộc vật liệu [1–3]. Ghép răng/tủy răng tự thân nổi lên như lựa chọn khả thi với mô học thuận lợi và thẩm mỹ tốt trong ARP, dù còn biến thiên quy trình xử lý [4–5]. Trong GBR, cả màng tiêu (collagen) và không tiêu (d-PTFE/ti-reinforced) đều hiệu quả; khác biệt chủ yếu ở nguy cơ lộ màng/độ dễ thao tác hơn là hiệu lực [6–7]. Bioactive glass có tín hiệu lợi ích nhưng hiệu quả bổ sung so với chăm sóc chuẩn còn khiêm tốn và không đồng nhất [8–9]. Kết cục dài hạn sau ARP/ARR nhìn chung thuận lợi khi quy trình chuẩn hoá [10].
Kết luận: Nhiều nhóm vật liệu có thể đạt tái tạo xương ổ răng tiên lượng tốt khi phối hợp kỹ thuật phẫu thuật đúng. Cần thêm thử nghiệm đối đầu chuẩn hóa chỉ tiêu, hướng dẫn chọn vật liệu theo kiểu khuyết hổng và bộ chỉ số cốt lõi (kết cục do bệnh nhân báo cáo, thẩm mỹ, bền vững dài hạn).