Mục tiêu: Khảo sát đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân thai trứng tại Bệnh viện Sản Nhi Kiên Giang.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả hồi cứu trên 55 bệnh nhân được chẩn đoán xác định thai trứng bằng giải phẫu bệnh và điều trị tại Khoa Sản, Bệnh viện Sản Nhi Kiên Giang từ 01/2022 đến 12/2024. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0.
Kết quả: Trong 55 trường hợp, nhóm tuổi 18–39 chiếm 81,8%. Hầu hết bệnh nhân không có tiền sử mang thai bất thường (87,3%). Triệu chứng thường gặp gồm ra huyết âm đạo (54,5%), nghén (52,7%) và tử cung lớn hơn tuổi thai (65,5%). Nồng độ β-hCG trung bình ở thai trứng toàn phần là 240.572,5 mIU/mL, cao hơn nhóm bán phần 103.247,2 mIU/mL (p = 0,043). Hemoglobin ≥10 g/dL ghi nhận ở 65,5%, và cường giáp gặp ở 7,3%. Siêu âm chẩn đoán đúng 78,2% thai trứng (83,7% thai trứng toàn phần và 58,3% thai trứng bán phần); nang hoàng tuyến phát hiện ở 32,7%, chủ yếu <6 cm (61,1%).
Kết luận: Thai trứng chủ yếu xuất hiện ở phụ nữ tuổi sinh sản, đặc biệt thể toàn phần với β-hCG tăng cao. Kết hợp siêu âm và định lượng β-hCG giúp chẩn đoán sớm và theo dõi hiệu quả, góp phần hạn chế nguy cơ tiến triển ác tính.