TỔNG QUAN QUẢN LÝ VIÊM KHỚP DẠNG THẤP: TỪ THUỐC SINH HỌC ĐẾN LIỆU PHÁP MỚI
Nội dung chính của bài viết
Tóm tắt
Mục tiêu: Tổng hợp chiến lược quản lý viêm khớp dạng thấp dựa trên bằng chứng hiện hành - từ DMARDs tổng hợp cổ điển, thuốc sinh học đến các thuốc nhắm đích mới - và chuyển hóa khuyến cáo thành thực hành lâm sàng lấy người bệnh làm trung tâm.
Phương pháp: Rà soát khuyến cáo ACR 2021 và EULAR 2023, các thông tin an toàn của FDA về thuốc ức chế JAK, các thử nghiệm then chốt (điều trị theo mục tiêu, SELECT‑COMPARE; Upadacitinib so với Abatacept), cùng dữ liệu gần đây về ức chế GM‑CSF và BTK đến ngày 17/10/2025.
Kết quả: Các hướng dẫn hiện nay nhấn mạnh chẩn đoán sớm, ra quyết định chung và điều trị theo mục tiêu (T2T) hướng tới lui bệnh/hoạt động bệnh thấp với kiểm soát chặt. Methotrexate vẫn là nền tảng; hạn chế tối đa Glucocorticoid ngắn hạn. Khi không đạt mục tiêu/không dung nạp, có thể thêm thuốc sinh học (ức chế TNF, thụ thể IL‑6, CTLA‑4‑Ig, kháng CD20) hoặc thuốc nhắm đích JAK; lưu ý nhóm JAK có cảnh báo hộp đen về MACE, ung thư, VTE và tử vong, đòi hỏi phân tầng nguy cơ. Biosimilar giúp mở rộng tiếp cận mà không làm giảm hiệu quả. Các liệu pháp mới - ức chế GM‑CSF (Otilimab) và ức chế BTK (Fenebrutinib, BMS‑986142) - hứa hẹn ở một số quần thể, nhưng vị trí so với thuốc chuẩn vẫn đang được xác lập.
Kết luận: Quản lý viêm khớp dạng thấp nên ưu tiên T2T sớm với Methotrexate làm thuốc neo, tăng cường nhanh bDMARD/tsDMARD khi chưa đạt mục tiêu, theo dõi an toàn chặt chẽ (đặc biệt với JAK), chủ động tiêm chủng và phòng nhiễm trùng, xử trí bệnh đồng mắc, và cân nhắc các cơ chế mới trong khuôn khổ thử nghiệm lâm sàng.
Chi tiết bài viết
Từ khóa
Viêm khớp dạng thấp, thuốc sinh học, ức chế JAK, điều trị theo mục tiêu, Biosimilar, liệu pháp mới.
Tài liệu tham khảo
[2] U.S. Food and Drug Administration. Drug safety communication: FDA requires boxed warnings for certain JAK inhibitors about increased risk of serious heart-related events, cancer, blood clots, and death, 2021-2022.
[3] Fraenkel L et al. American College of Rheumatology Guideline for the treatment of rheumatoid arthritis. Arthritis Rheumatol, 2021, 73 (8): 1108-1123. 10.1002/art.41784.
[4] Weinblatt M.E et al. Long‑term safety and efficacy of anti‑GM‑CSF otilimab: long‑term extension of phase 3 trials (contRAst X). BMJ Open, 2025, 15. https://doi.org/10.1136/bmjopen-2024-088869.
[5] Rubbert‑Roth A et al. Trial of Upadacitinib or Abatacept in rheumatoid arthritis. N Engl J Med, 2020, 383: 1511-1521. 10.1056/NEJMoa2002072.
[6] England B.R et al. American College of Rheumatology 2022 Guideline for vaccinations in patients with rheumatic and musculoskeletal diseases. Arthritis Rheumatol, 2023, 75 (6). 10.1002/art.42436.
[7] Fleischmann R et al. Upadacitinib vs Adalimumab: SELECT‑COMPARE long‑term outcomes. Rheumatology/Arthritis Rheumatol, 2022-2024.
[8] Cohen S et al. Fenebrutinib versus placebo or Adalimumab in rheumatoid arthritis: A randomized, double‑blind, phase II trial. Arthritis Rheumatol, 2020, 72(9): 1435-1446. 10.1002/art.41490.
[9] Yang V et al. Managing cardiovascular and cancer risk associated with JAK inhibitors. Rheumatol Ther, 2023, 10: 1-19. 10.1007/s40744-023-00570-y.
[10] Conaghan P.G et al. BMS‑986142, a reversible BTK inhibitor, in active RA: a randomized trial. Lancet Rheumatol, 2023, 5(12). 10.1016/S2665-9913(23)00336-X.