Mục tiêu: Mô tả một số đặc điểm chẩn đoán trước sinh và kết quả thai nghén của các trường hợp thai nhi được chẩn đoán dị dạng bạch mạch dạng nang tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương.
Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 227 trường hợp đơn thai được chẩn đoán dị dạng bạch mạch dạng nang tại Trung tâm Chẩn đoán trước sinh, Bệnh viện Phụ sản Trung ương.
Kết quả: Tuổi thai phụ trung vị 30 (27-35) tuổi; 74,4% chẩn đoán ở 11-13 tuần 6 ngày. KSSG trung bình 8,31 mm. Dị dạng đơn độc chiếm 71,8%; phù thai thường gặp nhất (39,2%). Chọc ối được thực hiện ở 38/227 trường hợp (16,7%); 18/38 trường hợp được xét nghiệm (47,4%) có phát hiện bất thường NST hoặc biến thể di truyền. Đình chỉ thai nghén chiếm 87,7%, sảy thai 2,2%, trẻ sinh sống 7,9% và tiếp tục theo dõi 2,2%.
KSSG liên quan với tỷ lệ trẻ sinh ra bình thường (p<0,001); nhóm <6 mm có tỷ lệ cao nhất (23,1%).
Kết luận: Dị dạng bạch mạch dạng nang thường được phát hiện sớm trong quý I và có tiên lượng thai nghén dè dặt. KSSG và bất thường hình thái phối hợp là các yếu tố quan trọng trong tư vấn trước sinh, chỉ định xét nghiệm di truyền và theo dõi thai kỳ.