Mục tiêu: Mô tả đặc điểm các nghiên cứu đã công bố và các phương pháp phát hiện biofilm ở bệnh nhân viêm mũi xoang mạn (VMXM).
Phương pháp tìm kiếm và tổng quan tài liệu: Tổng quan luận điểm được thực hiện theo khung 5 bước Arksey–O'Malley, báo cáo theo PRISMA-ScR. Tài liệu được tìm kiếm trên PubMed, Cochrane Library, Google Scholar và các tạp chí/thư viện y học trong nước, xuất bản từ 01/2010 đến 06/2026, bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt. Ba nghiên cứu viên độc lập sàng lọc theo khung PCC (bệnh nhân VMXM; phương pháp phát hiện biofilm trực tiếp trên mô; không giới hạn bối cảnh); bất đồng được giải quyết cùng người hướng dẫn. Dữ liệu được trích xuất và tổng hợp mô tả; không đánh giá chất lượng phương pháp học (theo khuyến cáo JBI, không bắt buộc với tổng quan luận điểm) và không phân tích gộp.
Kết quả: Từ 784 bản ghi ban đầu, sau loại trùng lặp và sàng lọc, 61 toàn văn được đánh giá và 22 nghiên cứu được đưa vào (39 bị loại ở giai đoạn toàn văn). Các nghiên cứu công bố 2010–2023 (81,8% giai đoạn 2010–2014), cỡ mẫu nhỏ (63,6% <50), bệnh phẩm mô/niêm mạc lấy trong phẫu thuật (22/22). Phương pháp phát hiện trực tiếp gồm CLSM/SDCM (50,0%), LIVE/DEAD BacLight (31,8%), SEM (27,3%), H&E (27,3%), nhuộm Gram (22,7%), FISH (18,2%); PNA-FISH, miễn dịch huỳnh quang và OCT (mỗi loại 4,5%); 2 nghiên cứu bổ sung đánh giá khả năng tạo biofilm in vitro như bằng chứng bổ trợ. Tỷ lệ dương tính dao động 54,2–88,0% ở nhóm bệnh (một số phân nhóm tới 97,1–100%) và 0–56,0% ở nhóm chứng. Tiêu chuẩn xác định biofilm không thống nhất giữa các nghiên cứu.
Kết luận: Chưa có phương pháp thống nhất làm tiêu chuẩn tham chiếu để phát hiện biofilm trong VMXM; bằng chứng hiện có chủ yếu từ bệnh nhân có chỉ định phẫu thuật, cỡ mẫu nhỏ, không đồng nhất về kỹ thuật và tiêu chuẩn xác định. Cần chuẩn hoá vị trí lấy mẫu, xử lý bệnh phẩm, tiêu chuẩn nhận định và cách báo cáo kết quả.