Mục tiêu: Xác định giá trị của chỉ số NPAR (Neutrophil Percentage-to-Albumin Ratio) trong phân biệt mức độ nặng và tiên lượng biến cố lâm sàng nặng ở bệnh nhân nhiễm khuẩn/sốc nhiễm khuẩn; so sánh hiệu năng của ba mô hình học máy (hồi quy logistic, Random Forest, XGBoost) khi tích hợp NPAR với các xét nghiệm thường quy.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu, cắt ngang trên 260 bệnh nhân nhập Khoa Hồi sức Tích cực, Bệnh viện Thống Nhất từ 06/2025 đến 05/2026 (127 sốc nhiễm khuẩn, 133 nhiễm khuẩn huyết không sốc), chẩn đoán theo tiêu chuẩn Sepsis-3. NPAR = [NEU (%) × 100] / [Albumin (g/L) Dữ liệu được chia ngẫu nhiên theo tỷ lệ 75%/25% (huấn luyện/kiểm tra) và đánh giá bằng cross-validation 5-fold. Ba mô hình học máy được xây dựng với 9 biến đầu vào (NPAR, albumin, NEU%, CRP, PCT, tiểu cầu, tuổi, creatinine, lactate) trên 260 bệnh nhân có đầy đủ dữ liệu, đánh giá bằng kiểm định chéo phân tầng 5 lần (5-fold stratified cross-validation), khoảng tin cậy 95% ước tính bằng bootstrap 500 lần.
Kết quả: NPAR trung bình của quần thể là 3,12 ± 0,88, cao hơn có ý nghĩa ở nhóm sốc nhiễm khuẩn so với nhóm nhiễm khuẩn huyết đơn thuần (3,21 so với 3,03; p=0,032); trong khi biến cố lâm sàng nặng gặp nhiều hơn có ý nghĩa ở nhóm sốc (34,7% so với 21,4%; p=0,026). NPAR tương quan nghịch rất mạnh với albumin (r=-0,780; p<0,001) và thuận mạnh với NEU% (r=0,608; p<0,001). Trong tiên lượng biến cố, NPAR đơn độc đạt AUC=0.421 với ngưỡng tối ưu ≥3,36 (độ nhạy 40,9%, độ đặc hiệu 75,2%); mô hình hồi quy logistic đạt AUC=0,534 (95%CI: 0,44–0,62), Random Forest AUC=0,454 (95%CI: 0,36–0,54), XGBoost AUC=0,435 (95%CI: 0,35–0,52). Trong mô hình XGBoost, NPAR đóng góp 11,4% tầm quan trọng, xếp thứ 3 sau PCT (11,7%) và tiểu cầu (11,6%).
Kết luận: NPAR phản ánh trung thực mối liên quan giữa đáp ứng viêm hệ thống và tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân nhiễm khuẩn, song giá trị tiên lượng khi sử dụng đơn độc còn hạn chế.