Mục tiêu: Nghiên cứu tổng quan mô tả nhằm đánh giá thực trạng tỷ lệ mắc, đặc điểm lâm sàng và ảnh hưởng của suy giáp thai kỳ đối với kết cục của mẹ và thai nhi.
Phương pháp: Nghiên cứu tổng quan mô tả.
Kết quả: Tổng hợp từ các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc suy giáp trong thai kỳ dao động từ 10,2-24,7%, trong đó suy giáp dưới lâm sàng thường chiếm ưu thế (1,6-9,0%). Bệnh thường diễn tiến âm thầm với các triệu chứng không điển hình như mệt mỏi (62%), táo bón (27%) và sợ lạnh. Suy giáp thai kỳ làm gia tăng đáng kể các biến chứng ở mẹ bao gồm: tăng huyết áp thai kỳ (OR = 2,3-14,1), sinh non (OR = 2,39-4,16) và tăng tỷ lệ mổ lấy thai (OR = 1,75-4,47). Đối với thai nhi, rủi ro trẻ nhẹ cân tăng mạnh (OR lên đến 6,3), điểm APGAR thấp cao gấp 3,45-3,64 lần và tần suất dị tật bẩm sinh cao hơn từ 2-3 lần so với nhóm bình giáp.
Kết luận: Suy giáp thai kỳ là rối loạn nội tiết phổ biến gây nhiều hệ lụy sản khoa nghiêm trọng cho cả mẹ và con. Việc chủ động tầm soát nồng độ TSH, FT4 trong tam cá nguyệt đầu và can thiệp kịp thời bằng Levothyroxine đóng vai trò then chốt giúp đưa các rủi ro về mức tương đương dân số chung.