Mục tiêu: Nghiên cứu tổng quan mô tả nhằm đánh giá thực trạng tỷ lệ mắc, đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả quản lý điều trị cường giáp ở phụ nữ mang thai.
Phương pháp: Nghiên cứu tổng quan mô tả.
Kết quả: Tỷ lệ mắc cường giáp thai kỳ dao động từ 3,93-23,60%, trong đó thể dưới lâm sàng chiếm ưu thế tuyệt đối (78,95-90,48%). Về lâm sàng, nhịp tim nhanh (OR lên đến 14,50) và hồi hộp là các chỉ điểm dự báo có giá trị cao nhất. Về cận lâm sàng, sự ức chế TSH (< 0,1 mIU/L) kết hợp với FT4 là tiêu chuẩn chẩn đoán cốt lõi, bắt buộc phải đối chiếu theo khoảng tham chiếu đặc hiệu của từng tam cá nguyệt để tránh dương tính giả. Nếu không được kiểm soát, cường giáp làm tăng mạnh nguy cơ sinh non (lên tới 46,7%), tiền sản giật và nhau bong non. Can thiệp bằng thuốc kháng giáp là phương pháp chủ lực, với chiến lược linh hoạt: ưu tiên Propylthiouracil trong tam cá nguyệt đầu nhằm tránh nguy cơ dị tật bẩm sinh (chiếm tới 13,2% nếu phơi nhiễm Methimazole sớm) và chuyển sang Methimazole ở giai đoạn sau. Nhờ quản lý tốt, 85,6-89,0% thai kỳ mắc bệnh có thể diễn tiến hoàn toàn an toàn.
Kết luận: Cường giáp thai kỳ phần lớn diễn tiến âm thầm nhưng mang lại nhiều hệ lụy sản khoa nặng nề. Việc tầm soát sớm nhóm nguy cơ cao, chẩn đoán chính xác bằng TSH/FT4 theo tuổi thai và chiến lược sử dụng thuốc kháng giáp linh hoạt đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe mẹ và thai nhi.