Mục tiêu: Mô tả đặc điểm các biệt dược gốc được cấp phép lưu hành tại Việt Nam và đánh giá độ trễ cấp phép lưu hành so với các cơ quan quản lý dược tham chiếu.
Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, sử dụng dữ liệu thứ cấp từ danh mục thuốc biệt dược gốc do Bộ Y tế ban hành giai đoạn tháng 6/2022 - 6/2025. Dữ liệu được thu thập từ Cơ sở dữ liệu thuốc quốc gia và các nguồn công khai của FDA (Hoa Kỳ), EMA (Châu Âu) và PMDA (Nhật Bản). Độ trễ cấp phép được tính từ thời điểm cơ quan tham chiếu phê duyệt đến thời điểm được cấp phép lưu hành lần đầu tiên tại Việt Nam.
Kết quả: Nghiên cứu ghi nhận 658 số đăng ký biệt dược gốc được cấp phép, với 80,7% được bảo hiểm y tế chi trả, 59,9% là đường uống. Trong đó, có 544 SĐK được FDA phê duyệt, 282 SĐK được EMA phê duyệt và 378 SĐK được PMDA phê duyệt. Độ trễ cấp phép lưu hành trung bình so với FDA là 188,78 ± 125,01 tháng, trung vị là 172,5 (4,3 – 744) tháng, trong đó chỉ 9,1% số đăng ký được cấp phép trong vòng dưới 5 năm kể từ khi FDA phê duyệt. Độ trễ cấp phép lưu hành trung bình so với EMA với PMDA lần lượt là 121,19 ± 65,97 tháng và 118,75 ± 84,68 tháng. Giá thuốc trung vị là 63.200 VND (IQR: 15.941 – 668.710 VND). Một số thuốc sinh học và thuốc điều trị ung thư giá cao ghi nhận thời gian chậm trễ cấp phép kéo dài trên 200 tháng.
Kết luận: Nghiên cứu đã cung cấp thông tin về đặc điểm và độ trễ cấp phép lưu hành biệt dược gốc tại Việt Nam, đồng thời là cơ sở tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về các yếu tố liên quan đến độ trễ cấp phép lưu hành thuốc.