Mục tiêu: Mô tả đặc điểm hoạt động thể lực, đặc điểm nhân trắc và một số chỉ số sinh hóa máu của nhân viên văn phòng trước khi triển khai chương trình can thiệp tăng cường vận động tại nơi làm việc.
Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 66 nhân viên văn phòng. Hoạt động thể lực được đánh giá bằng bảng hỏi IPAQ-SF và tính toán từ dữ liệu thô theo hướng dẫn chuẩn, quy đổi sang MET-phút/tuần.
Kết quả: Tuổi trung bình 36,2 ± 9,1 năm; nam và nữ chiếm 50% mỗi nhóm. BMI trung bình 23,3 ± 3,4 kg/m²; 27,3% thừa cân-béo phì. Tổng mức hoạt động thể lực trung vị đạt 1.148 (688-2.314) MET-phút/tuần. Tỷ lệ mức hoạt động thể lực thấp, trung bình và cao lần lượt là 16,7%, 72,7% và 10,6%. Không ghi nhận khác biệt tổng MET theo giới (p = 0,462) và nhóm tuổi (p = 0,331). Nhóm BMI bình thường có mức hoạt động thể lực cao hơn có ý nghĩa so với nhóm thừa cân-béo phì (p = 0,041). LDL-C trung bình 3,38 ± 0,94 mmol/L; HDL-C 1,29 ± 0,24 mmol/L; acid uric 357,6 ± 86,4 µmol/L.
Kết luận: Phần lớn nhân viên đạt mức hoạt động thể lực trung bình; tuy nhiên tỷ lệ thừa cân-béo phì và các chỉ số chuyển hóa tiệm cận ngưỡng nguy cơ vẫn đáng lưu ý.