Mục tiêu: So sánh đặc điểm lâm sàng, mức độ nặng và kết cục thai kỳ giữa nhóm thai tự nhiên và nhóm thụ tinh trong ống nghiệm (TTTON) ở những thai phụ đã được chẩn đoán tiền sản giật.
Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu trên hồ sơ bệnh án của 607 thai phụ tiền sản giật tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội giai đoạn 2021–2025, gồm 500 thai tự nhiên và 107 thai TTTON. Các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết cục thai kỳ được thu thập và so sánh giữa hai nhóm. Hồi quy logistic và tuyến tính đa biến hiệu chỉnh theo tuổi mẹ, số lần sinh và đa thai. Do tỷ lệ đa thai khác biệt lớn giữa hai nhóm và đa thai có thể vừa là yếu tố nhiễu vừa là yếu tố trung gian trong phân tích tác động của TTTON, chúng tôi thực hiện thêm phân tích lặp lại chỉ trên nhóm thai đơn.
Kết quả: Tuổi mẹ, tỷ lệ con so và đa thai cao hơn ở nhóm TTTON (p < 0,05). Tỷ lệ tiền sản giật nặng và khởi phát sớm không khác biệt. Tiểu cầu ở nhóm TTTON thấp hơn (p < 0,05), nhưng tỷ lệ tiểu cầu < 100 G/L không khác biệt (1,9% so với 2,8%; p = 0,75). Kết cục thai kỳ không khác biệt giữa hai nhóm. Sau hiệu chỉnh, TTTON không liên quan độc lập với bất kỳ kết cục nào.
Kết luận: Trong nhóm thai phụ đã được chẩn đoán tiền sản giật tại cơ sở nghiên cứu, thai thụ tinh trong ống nghiệm không liên quan độc lập với mức độ nặng và kết cục thai kỳ sau khi hiệu chỉnh tuổi mẹ, con so và đa thai. Cần các nghiên cứu phân tích thêm theo từng đặc điểm kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm để xác nhận.