Mục tiêu: Đánh giá và so sánh kết quả cắt tử cung trong và sau đẻ giữa hai hình thức phẫu thuật cấp cứu và chủ động tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong 5 năm, từ 2019 đến 2023.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện theo thiết kế mô tả cắt ngang trên 276 trường hợp được phẫu thuật cắt tử cung trong và sau sinh tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, trong khoảng thời gian từ ngày 01/01/2019 đến 31/12/2023.
Kết quả:
Phẫu thuật cắt tử cung bán phần chiếm tỷ lệ chủ yếu (97,1%), trong khi việc bảo tồn cả hai phần phụ được thực hiện ở 98,9% bệnh nhân. Lượng máu mất trung bình trong phẫu thuật là 1803 ± 1205 ml, và thể tích máu truyền trung bình là 2216 ± 2285 ml. So với nhóm phẫu thuật chủ động, nhóm cắt tử cung cấp cứu có lượng máu mất và nhu cầu truyền máu cao hơn đáng kể (2215 ml so với 1617 ml), với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,001).
Tỷ lệ tai biến trong mổ và sau mổ ghi nhận là 28,6%, trong đó chủ yếu bao gồm tổn thương bàng quang – niệu quản (14,5%) và tình trạng phải nhập hồi sức tích cực (12,3%), thường gặp ở các trường hợp đờ tử cung và rau cài răng lược. Ở nhóm phẫu thuật cấp cứu, biến chứng thường gặp nhất là nhập ICU và chảy máu sau mổ cần can thiệp lại, trong khi nhóm chủ động chỉ ghi nhận tổn thương bàng quang – niệu quản là biến chứng duy nhất.
Thời gian phẫu thuật trung bình ở nhóm chủ động ngắn hơn so với nhóm cấp cứu (86,1 phút so với 92,7 phút), tuy nhiên sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê (p = 0,33)
Kết luận: Nhóm cắt tử cung cấp cứu có lượng máu mất và nhu cầu truyền các chế phẩm máu cao hơn có ý nghĩa so với nhóm chủ động. Về biến chứng, phẫu thuật chủ động chủ yếu liên quan đến tổn thương bàng quang – niệu quản, trong khi phẫu thuật cấp cứu thường gặp các biến cố nặng hơn như chảy máu cần mổ lại và phải điều trị hồi sức tích cực. Không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa về thời gian phẫu thuật giữa hai nhóm.