Mục tiêu: Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ở bệnh nhân CIN II, CIN III, CIS được điều trị bằng LEEP hoặc CKC.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu 290 bệnh nhân được điều trị khoét chóp tổn thương nội biểu mô vảy độ cao tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương từ tháng 01/2022 đến tháng 12/2024. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án.
Kết quả: Trong 290 bệnh nhân ở nghiên cứu, đa số ở độ tuổi sinh sản 25–39 (65,2%), nhóm ≥40 tuổi chiếm 30%; phần lớn đã có con (66,6% có 1–2 con). Bất thường tế bào học thường gặp, trong đó ASCUS chiếm 21,4%, LSIL 20,7% và HSIL 22,8%. HPV 16 là type phổ biến nhất (44,5%). Kết quả giải phẫu bệnh sau can thiệp phù hợp với sinh thiết ban đầu trong 83,8% trường hợp. Tăng mức độ tổn thương gặp chủ yếu ở nhóm CIN II với tỷ lệ 22,1% (p < 0,001). Trong phân tích đa biến, phương pháp can thiệp, mức độ tổn thương ở chẩn đoán cuối cùng và sự thay đổi chẩn đoán cuối cùng so với kết quả sinh thiết có liên quan độc lập với tình trạng bờ phẫu thuật còn tế bào bất thường.
Kết luận: LEEP và khoét chóp cổ tử cung là hai phương pháp điều trị chủ yếu đối với tổn thương CIN. Việc kết hợp soi cổ tử cung sinh thiết để chẩn đoán chính xác mức độ tổn thương, cùng với lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp theo đặc điểm từng bệnh nhân, sẽ góp phần nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.