Mục tiêu nghiên cứu: Xác định đặc điểm lâm sàng, dịch tễ, tỷ lệ di căn và các yếu tố liên quan đến di căn ở người bệnh ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện Đa khoa Cà Mau giai đoạn 2020–2024.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu trên 781 người bệnh ung thư đại trực tràng được chẩn đoán và điều trị từ năm 2020 đến năm 2024. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án và hệ thống quản lý bệnh viện. Biến vị trí khối u được phân loại thành hai nhóm giải phẫu: đại tràng và trực tràng. Mối liên quan được đo lường bằng chỉ số OR. Mô hình phương trình cấu trúc tổng quát (GSEM) được sử dụng theo hướng mô hình giả thuyết thăm dò. Phân tích số liệu được thực hiện bằng STATA 18.0.
Kết quả: Tỷ lệ di căn là 70,81%. Gan là cơ quan di căn thường gặp nhất (53,71%), tiếp theo là phổi (25,86%) và xương (12,12%). So với u đại tràng, u trực tràng liên quan với khả năng di căn cao hơn (OR=2,15; KTC95%: 1,52–3,02). Thiếu máu (OR=2,85; KTC95%: 2,04–3,89) và tắc ruột (OR=2,17; KTC95%: 1,61–3,03) cũng liên quan có ý nghĩa thống kê với di căn. Trong mô hình GSEM giả thuyết, địa chỉ thành thị liên quan với khả năng di căn thấp hơn thông qua cả tác động trực tiếp và gián tiếp qua thời gian từ chẩn đoán xác định đến thời điểm ghi nhận gần nhất (total OR=0,60; KTC95%: 0,40–0,84).
Kết luận: Tỷ lệ di căn ở người bệnh ung thư đại trực tràng còn cao trong mẫu nghiên cứu bệnh viện. Vị trí khối u, thiếu máu và tắc ruột là các yếu tố liên quan đến di căn. Kết quả GSEM gợi ý về cấu trúc liên hệ giữa nơi cư trú, thời gian bệnh và di căn.