Mục tiêu: Mô tả chất lượng cuộc sống và xác định một số yếu tố có liên quan đến chất lượng cuộc sống của người bệnh hội chứng cổ vai tay điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Châm cứu Trung ương năm 2025.
Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang được thực hiện trên 115 người bệnh hội chứng cổ vai tay từ đủ 18 tuổi trở lên, điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Châm cứu Trung ương trong thời gian từ tháng 3/2025 đến tháng 10/2025 và đồng ý tham gia nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập bằng phỏng vấn trực tiếp thông qua bộ câu hỏi soạn sẵn, kết hợp khai thác thông tin từ hồ sơ bệnh án. Các công cụ sử dụng trong nghiên cứu bao gồm thang điểm VAS để đánh giá mức độ đau, bộ câu hỏi Neck Disability Index (NDI) để đánh giá mức độ hạn chế sinh hoạt hằng ngày và bộ câu hỏi SF-12 để đánh giá chất lượng cuộc sống.
Kết quả: Nghiên cứu được tiến hành trên 115 người bệnh, tuổi trung bình là 49 ± 12 tuổi; nữ giới chiếm 69,6%, nhóm tuổi 40–49 chiếm tỷ lệ cao nhất. Có 48,7% đối tượng có mức độ đau vừa và 27,0% có mức độ đau nặng theo thang điểm VAS. Mức độ hạn chế tầm vận động cột sống cổ ở mức vừa và nhiều lần lượt là 67,0% và 21,7%. Theo thang điểm NDI, 45,2% người bệnh bị hạn chế sinh hoạt hằng ngày ở mức nghiêm trọng, 40,9% ở mức trung bình. Điểm thành phần sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống chung lần lượt là 45,3 ± 29,1; 38,4 ± 26,4 và 41,9 ± 26,9. Nghiên cứu ghi nhận một số yếu tố có liên quan đến chất lượng cuộc sống trên phân tích đơn biến, bao gồm tuổi, giới tính, nghề nghiệp, điều kiện kinh tế, tình trạng tổn thương cột sống, số lần điều trị và thời gian từ khi khởi phát triệu chứng đến khi đi khám (p < 0,05).
Kết luận: Chất lượng cuộc sống của người bệnh hội chứng cổ vai tay điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Châm cứu Trung ương ở mức trung bình thấp, trong đó sức khỏe tinh thần bị ảnh hưởng nhiều hơn sức khỏe thể chất. Nghiên cứu ghi nhận một số đặc điểm cá nhân và lâm sàng có liên quan đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Kết quả là cơ sở gợi ý cho việc tăng cường tư vấn, theo dõi và hỗ trợ các nhóm người bệnh có nguy cơ chất lượng cuộc sống thấp trong thực hành lâm sàng.