Đặt vấn đề: Viêm phổi liên quan thở máy (VPLQTM) là biến chứng thường gặp ở bệnh nhân chấn thương sọ não (CTSN), làm tăng gánh nặng điều trị. Hút đờm nội khí quản là thủ thuật thiết yếu nhưng gây rối loạn sinh lý, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn khi thực hiện không phù hợp. Hệ thống hút kín được kỳ vọng cải thiện các bất lợi này.
Mục tiêu: Đánh giá hiệu quả dự phòng VPLQTM, tác dụng không mong muốn, hiệu quả kinh tế của hệ thống hút kín ở bệnh nhân CTSN thở máy.
Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu tiến cứu, can thiệp, có đối chứng trên 101 bệnh nhân CTSN thở máy ≥48h chia thành hai nhóm hút kín (n=52) và hút hở (n=49). Các tiêu chí đánh giá bao gồm tỷ lệ và thời điểm khởi phát VPLQTM, diễn biến lâm sàng, biến đổi SpO₂, biến chứng của thủ thuật hút và hiệu quả kinh tế.
Kết quả: Nhóm hút kín làm giảm tỷ lệ VPLQTM so với nhóm hút hở (34,6% so với 55,1%; p<0,05) và làm chậm thời điểm khởi phát viêm phổi. Trong quá trình hút, nhóm hút kín duy trì SpO₂ ổn định hơn và giảm tỷ lệ xẹp phổi có ý nghĩa thống kê. Không khác biệt về vi khuẩn gây bệnh, thời gian thở máy và thời gian nằm hồi sức giữa hai nhóm. Chi phí sonde hút mỗi ngày thở máy thấp hơn ở nhóm hút kín.
Kết luận: Hệ thống hút kín có hiệu quả trong dự phòng VPLQTM, hạn chế rối loạn sinh lý khi hút và mang lại lợi ích kinh tế ở bệnh nhân CTSN thở máy. Phương pháp này nên được ưu tiên áp dụng trong thực hành hồi sức.