A.caeruleum thuộc họ Plantaginaceae, dùng rộng rãi tại Việt Nam, giàu tinh dầu (terpenoid - các hóa hướng thymol/carvacrol) và iridoid. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm và gợi ý tác dụng lợi mật, hàm ý tiềm năng bảo vệ gan. Tuy nhiên, chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người chứng minh hiệu quả đặc hiệu của A.caeruleum trên viêm gan hay giảm ALT/AST; nhiều báo cáo lâm sàng gắn với tên “nhân trần” thực chất là A.capillaris. Dược điển Việt Nam có tiêu chuẩn chất lượng cho dược liệu Nhân trần; kinh điển sử dụng 10-30 gam/ngày dạng sắc/uống thay trà. An toàn nhìn chung tốt khi dùng dược liệu thô; cần thận trọng với tinh dầu, thai kỳ, tắc mật do sỏi và tương tác thuốc.
Kết luận: A.caeruleum có thể đóng vai trò hỗ trợ triệu chứng (lợi mật, kháng viêm) ở rối loạn chức năng gan nhẹ nhưng chưa đủ bằng chứng để thay thế điều trị chuẩn hoặc khẳng định làm giảm men gan một cách tin cậy. Cần ghi nhãn tránh nhầm với A.capillaris, tuân thủ chuẩn chất lượng và phối hợp với điều trị theo hướng dẫn.