Đặt vấn đề và mục tiêu: Tổn thương dạng nang tuyến tụy ngày càng được phát hiện nhiều nhờ sự phát triển của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Việc phân biệt nang tân sinh (IPMN, MCN, SCN, SPPN…) với nang không tân sinh có ý nghĩa quyết định trong chỉ định phẫu thuật hay theo dõi. Siêu âm nội soi (EUS) với thế mạnh đầu dò tần số cao, tiếp cận trực tiếp với tuyến tụy, đánh giá chính xác các yếu tố nguy cơ: nốt đặc, vách dày, giãn ống tụy chính từ đó tìm đúng bản chất tổn thương.
Mục tiêu nghiên cứu: Mô tả đặc điểm hình ảnh EUS của các tổn thương dạng nang tuyến tụy.
Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 25 bệnh nhân có tổn thương dạng nang tuyến tụy tại Trung tâm Tiêu hóa – Gan mật, Bệnh viện Bạch Mai (05/2024 – 05/2025). Các bệnh nhân được chụp CT/MRI, làm EUS ± FNA, có kết quả GPB. Xử lý dữ liệu bằng SPSS, tính Se, Sp và so sánh sự phù hợp chẩn đoán của EUS, MRI với GPB.
Kết quả: Nữ giới chiếm 56%, nhóm tuổi 60–79 chiếm nhiều nhất (48%). Triệu chứng thường gặp: đau bụng (60%), đái tháo đường (56%). Trên EUS, hình ảnh giảm âm không đồng nhất (44%) có tỷ lệ ác tính 72,7%; nang đặc/vách dày có nguy cơ ác tính 50%. Có sự liên quan chặt chẽ giữa nốt đặc ≥ 5 mm với ác tính (70%, p=0,002). Có sự liên quan vách dày > 2 mm trên EUS với ác tính (p=0,005). EUS có độ nhạy 72,9% và đặc hiệu 85,1%, vượt trội so với MRI (61,9% và 63,9%) trong chẩn đoán bản chất tổn thương có đối chiếu với GPB. Giãn ống tụy ≥10 mm chủ yếu gặp trong IPMN, liên quan chặt chẽ đến loạn sản độ cao hoặc ác tính.
Kết luận: EUS có giá trị cao hơn MRI trong phát hiện các dấu hiệu gợi ý ác tính của tổn thương nang tuyến tụy, đặc biệt là nốt đặc, vách dày và cấu trúc âm không đồng nhất. Kết hợp EUS và MRI giúp nâng cao độ chính xác chẩn đoán và tối ưu hóa chiến lược điều trị cho bệnh nhân