Trước xét nghiệm là giai đoạn dễ xảy ra sai sót, ảnh hưởng đến chất lượng bệnh phẩm và kết quả xét nghiệm. Việc áp dụng các chỉ số chất lượng (Quality Indicator - QI) theo hướng dẫn của Liên đoàn Hóa học Lâm sàng và Y học Xét nghiệm Quốc tế (IFCC) giúp kiểm soát, đánh giá và cải tiến quy trình nhằm giảm nguy cơ sai sót. Tại Việt Nam, việc ứng dụng QI trong đánh giá chất lượng xét nghiệm là vấn đề mới.
Mục tiêu: Áp dụng các QI theo IFCC để đánh giá giai đoạn trước xét nghiệm tại Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn.
Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả, chọn toàn bộ các mẫu máu xét nghiệm sinh hóa trong 6 tháng (3–8/2025). Tám chỉ số được sử dụng gồm: QI-5, QI-8, QI-9, QI-10, QI-11, QI-12, QI-15 và QI-16. Dữ liệu được thu thập từ phần mềm xét nghiệm, phân tích theo nhóm bệnh nhân, đơn vị lấy mẫu và mức chất lượng IFCC.
Kết quả: Trong 127 990 mẫu nghiên cứu, tỷ lệ mẫu lỗi chiếm 0,32%. Tỷ lệ lỗi ở nhóm nội trú cao hơn ngoại trú (0,59% so với 0,06%). Mẫu lỗi gặp nhiều nhất là QI-10 (mẫu tan máu) 0,19%, QI-11 (mẫu đông vón) 0,08%, QI-9 (mẫu sai dụng cụ chứa) và QI-12 (thiếu thể tích) đều 0,02%. Các lỗi QI-5, QI-8, QI-15, QI-16 ít hoặc không gặp. Toàn bộ 8 QI đều đạt mức chất lượng tối ưu.
Kết luận: Áp dụng chỉ số chất lượng theo IFCC đánh giá giai đoạn trước xét nghiệm tại Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn ghi nhận tỷ lệ lỗi thấp (0,32%) và đạt mức chất lượng tối ưu. Mẫu tan máu, đông vón và thiếu thể tích là các lỗi phổ biến nhất. Việc giám sát và đào tạo nhân viên lấy mẫu có ý nghĩa quan trọng trong duy trì và cải tiến chất lượng.