Bệnh thận mạn (BTM) thường dẫn đến rối loạn chuyển hóa khoáng chất và xương (CKD-MBD), làm tăng nguy cơ gãy xương, đặc biệt ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ (LMCK). Mật độ xương (MĐX) là chỉ số tiên lượng quan trọng, tuy nhiên, dữ liệu so sánh giữa BTM tiến triển và LMCK tại Việt Nam còn hạn chế.
Mục tiêu: So sánh MĐX và tỷ lệ loãng xương giữa bệnh nhân BTM giai đoạn 3–5 và LMCK, đồng thời phân tích các yếu tố liên quan.
Phương pháp: Nghiên cứu cắt ngang trên 165 bệnh nhân (90 BTM, 75 LMCK) tại Bệnh viện Thống Nhất (9/2022–6/2024). Thu thập dữ liệu nhân trắc, lâm sàng và sinh hóa. MĐX tại cột sống thắt lưng (CSTL), cổ xương đùi (CXĐ) và toàn bộ xương đùi (TBXĐ) được đo bằng DXA. Phân tích thống kê gồm so sánh nhóm, tương quan, hồi quy tuyến tính và logistic.
Kết quả: Nhóm LMCK có MĐX thấp hơn có ý nghĩa tại CSTL (0,85 ± 0,15 so với 0,95 ± 0,19), CXĐ (0,55 ± 0,13 so với 0,64 ± 0,14) và TBXĐ (0,71 ± 0,17 so với 0,79 ± 0,16 g/cm²) (p < 0,001). Tỷ lệ loãng xương chung cao hơn rõ rệt ở nhóm LMCK (46,7% so với 23,3%, p = 0,001), đặc biệt tại CXĐ (42,7% vs 22,2%). Ở nhóm BTM, MĐX cao liên quan đến giới nam, BMI cao, tuổi nhỏ hơn, canxi và phospho máu. Ở nhóm LMCK, hemoglobin tương quan thuận, trong khi PTH và thời gian lọc máu tương quan nghịch với MĐX. Mô hình hồi quy có AUC cao: 0,849 (BTM) và 0,836 (LMCK).
Kết luận: Bệnh nhân lọc máu chu kỳ có mật độ xương thấp và nguy cơ loãng xương cao hơn. Giới tính, tuổi, BMI, hemoglobin, canxi, phospho, PTH và thời gian lọc máu là các yếu tố liên quan chính, cho thấy cần theo dõi và can thiệp sớm để phòng ngừa biến chứng xương.