Mục tiêu: Đánh giá hiệu quả và tác dụng không mong muốn của máy vỗ rung lồng ngực tần số cao HFCWO trên bệnh nhân thở máy.
Phương pháp nghiên cứu: Tiến cứu, can thiệp lâm sàng, so sánh 2 nhóm bệnh nhân thở
máy: nhóm 1 được vỗ rung lồng ngực bằng máy HFCWO, nhóm 2 được vỗ rung bởi điều dưỡng.
Kết quả: Bệnh nhân có tuổi trung bình 45,09 ± 18,3; BMI 21,98 ± 1,93 kg/m2; lý do nhập viện chủ yếu do tai nạn giao thông (50%); bệnh lý hàng đầu khiến bệnh nhân phải thở máy là các tổn thương thần kinh trung ương (42%).
Trong quá trình vỗ rung bằng máy, nhóm 1 có tần số thở tăng, SpO2 giảm nhẹ so với trước vỗ rung. Sau khi hút đờm, tần số thở và SpO2 không khác biệt so với trước can thiệp. Huyết áp và nhịp tim của bệnh nhân nhóm 1 không có sự thay đổi giữa trước với trong và sau khi sử dụng máy. So với nhóm 2, nhóm 1 có số lần hút đờm trong 24 giờ đầu sau can thiệp nhiều hơn, thời gian thở máy và thời gian nằm ICU ngắn hơn, tần số thở và chỉ số thở nhanh nông ngắn hơn có ý nghĩa thống kê. Quá trình sử dụng máy, chỉ có 4% bệnh nhân vã mồ hôi, không có biến chứng.
Kết luận: Máy vỗ rung HFCWO mang lại hiệu quả trong việc loại trừ chất tiết đường thở, cải thiện triệu chứng hô hấp, bệnh nhân ít bị thay đổi huyết động và hô hấp.