Mục tiêu: Khảo sát giá trị nồng độ acid Uric huyết thanh ở thai phụ tiền sản giật tại Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng năm 2024.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu dữ liệu bệnh án của 112 thai phụ tại Bệnh viện Phụ sản Hải Phòng từ tháng 1 đến tháng 12 năm 2024. Gồm 56 trường hợp tiền sản giật (39 TSG, 17 TSG nặng); 56 trường hợp thai kỳ bình thường. Tất cả đều được chỉ định làm xét nghiệm acid Uric.
Kết quả và bàn luận: Tuổi trung bình của nhóm TSG: 375,24±73,11 µmol/l, nhóm TSG nặng: 477,24±116,33 µmol/l, nhóm chứng: 304,1±85,46 µmol/l, p<0,0001. Thai phụ có nồng độ acid Uric >360 µmol/l có nguy cơ TSG tăng 5,87 lần (OR=5,87; 95%CI: 2,52–13,7); nguy cơ biến chứng mẹ tăng 3,67 lần (OR=3,67; 95%CI: 1,19–30,15); nguy cơ sinh non tăng 3,75 lần (OR=3,75; 95%CI: 1,22–11,52); có protein niệu dương tính gấp 5,05 lần (p<0,05; OR=5,05; 95%CI: 1,41 – 18,08). Khả năng dự đoán của acid Uric: TSG: AUC = 80,3% (điểm cắt: 329,8 µmol/l; độ nhạy (ĐN): 80,4%; độ đặc hiệu (ĐĐH): 71,4%); biến chứng mẹ: AUC = 76,2% (điểm cắt: 396,2 µmol/l, ĐN: 85,7%, ĐĐH: 64,37%); sinh non: AUC = 65,6% (điểm cắt: 397,8 µmol/l, ĐN: 66,7%, ĐĐH: 76,9%).
Kết luận: Nồng độ acid Uric huyết thanh tăng cao có mối liên quan đáng kể với nguy cơ mắc tiền sản giật, biến chứng sản khoa và sinh non. Acid Uric có thể là chỉ số sinh hóa hữu ích trong dự đoán và quản lý tiền sản giật.