Mục tiêu: So sánh hiệu quả vô cảm, vận động chi trên, di động cơ hoành và biến cố bất lợi giữa gây tê đám rối cổ nông phối hợp CPB hoặc ISB.
Đối tượng và phương pháp: Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 60 người bệnh ASA I-II phẫu thuật gãy 1/3 giữa xương đòn, chia hai nhóm. Đánh giá VAS/fentanyl trong mổ, Modified Bromage Scale (MBS), siêu âm cơ hoành sau 30 phút và biến cố bất lợi; báo cáo chênh lệch với KTC 95%
Kết quả: Thời gian kỹ thuật nhóm CPB dài hơn 2,31 phút (KTC 95%: 1,77-2,85). Một người bệnh nhóm ISB cần fentanyl. MBS 3 đạt 30/30 so với 0/30, chênh lệch 100 điểm phần trăm (KTC 95%: 83,9-100). Di động cơ hoành sau 30 phút cao hơn 1,41 cm ở nhóm CPB (KTC 95%: 0,82-2,00); giảm ≥25% ghi nhận 0/30 so với 12/30. Ở 12 trường hợp này, SpO₂ giảm 0,42 điểm phần trăm khi thở oxy (KTC 95%: -0,32 đến 1,16). Không ghi nhận biến cố nặng.
Kết luận: Trong quần thể ASA I-II, hai phác đồ cho phép hoàn thành phẫu thuật mà không chuyển phương pháp vô cảm. Nghiên cứu không được thiết kế để chứng minh tương đương hoặc không thua kém. CPB bảo tồn vận động chi trên và cơ hoành tốt hơn nhưng cần thời gian dài hơn; an toàn hô hấp ở người bệnh dự trữ thấp chưa được xác lập.