Mục tiêu: Mô tả khoảng trễ chẩn đoán và gánh nặng tim – hô hấp ở bệnh nhi Pompe được quản lý tại Bệnh viện Nhi Đồng 1.
Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả trên 28 bệnh nhi Pompe được chẩn đoán xác định dựa trên giảm hoạt độ enzyme acid α-glucosidase và có biến thể bệnh lý hoặc có khả năng bệnh lý trên gen GAA. Bệnh nhân được phân loại thành Pompe khởi phát sớm ở trẻ nhũ nhi và Pompe khởi phát muộn. Các biến số về thời điểm chẩn đoán, biểu hiện lâm sàng, sinh hóa, tim mạch, hỗ trợ hô hấp, liệu pháp enzyme thay thế, mở khí quản, phụ thuộc xe lăn và tình trạng sống còn được phân tích.
Kết quả: Trong 28 bệnh nhân, có 25 trường hợp khởi phát sớm và 3 trường hợp khởi phát muộn. Tuổi khởi phát trung bình toàn bộ mẫu là 9,4 ± 14,4 tháng; ở nhóm khởi phát sớm là 4,8 ± 3,7 tháng và nhóm khởi phát muộn là 48,0 ± 12,0 tháng. Tuổi chẩn đoán trung bình tương ứng là 23,3 ± 46,6 tháng, 7,8 ± 6,4 tháng và 152,4 ± 28,8 tháng. Suy hô hấp gặp ở 27/28 bệnh nhân, nhiễm trùng hô hấp tái diễn ở 25/28 và yếu cơ/giảm trương lực ở 22/28. Toàn bộ bệnh nhân khởi phát sớm có dữ liệu tim mạch đều có bóng tim to và phì đại cơ thất. Thở máy ghi nhận ở 19/28 bệnh nhân, mở khí quản ở 10/28 và có 19 trường hợp tử vong, đều thuộc nhóm khởi phát sớm.
Kết luận: Bệnh nhi Pompe trong nghiên cứu thường được chẩn đoán khi đã có gánh nặng tim – hô hấp đáng kể. Cần tăng cường nhận diện sớm, xét nghiệm enzyme và gen kịp thời, đồng thời tổ chức theo dõi liên chuyên khoa lâu dài tại Việt Nam.