Đặt vấn đề: Đái tháo đường típ 2 cần được quản lý lâu dài tại tuyến y tế cơ sở. Tuân thủ dùng thuốc là thành phần quan trọng của điều trị, nhưng các công cụ tự báo cáo có thể chịu ảnh hưởng của sai lệch nhớ lại, sai lệch xã hội mong muốn và hiệu ứng trần.
Mục tiêu: Mô tả điểm hành vi dùng thuốc tự báo cáo và phân tích thăm dò một số yếu tố liên quan với điểm tối đa tự báo cáo theo bộ câu hỏi E1–E7 ở người bệnh đái tháo đường típ 2 điều trị ngoại trú tại Trung tâm Y tế khu vực Tam Nông, tỉnh Đồng Tháp năm 2026.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích trên 178 người bệnh đái tháo đường típ 2 được chọn mẫu thuận tiện. Hành vi dùng thuốc tự báo cáo được ghi nhận bằng bộ 7 câu hỏi E1–E7 do nhóm nghiên cứu xây dựng trên cơ sở tham khảo nội dung của Medication Compliance Questionnaire. Bộ câu hỏi không phải là phiên bản MCQ đã được dịch và xác thực tại Việt Nam. Mỗi câu chấm 1–4 điểm; tổng điểm 7–28. Các ngưỡng ≥27 và 28/28 chỉ được dùng để mô tả phân bố điểm.
Kết quả: Tuổi trung bình là 59,8 ± 10,7 tuổi; nữ chiếm 71,9%. Điểm trung bình E1–E7 là 27,49 ± 1,15; trung vị 28 điểm, khoảng tứ phân vị 27–28. Có 92,1% đạt ≥27 điểm và 71,3% đạt 28/28 điểm, cho thấy hiệu ứng trần rõ. Trong mô hình logistic thăm dò giới hạn, tuổi và tiền sử gia đình mắc đái tháo đường liên quan với điểm tối đa tự báo cáo. Các ước lượng chưa được điều chỉnh cho nhiều yếu tố lâm sàng và không có ý nghĩa dự báo.
Kết luận: Điểm E1–E7 tập trung ở giới hạn trên, thể hiện hiệu ứng trần rõ và khả năng phân biệt hạn chế. Các phát hiện chỉ nên xem là bằng chứng mô tả và thăm dò ban đầu.