Mục tiêu: Mô tả đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ (CHT) của bệnh nhân trước khi điều trị nút mạch tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (TSLTTTL) tại bệnh viện đại học y Hà Nội.
Đối tượng, phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu và theo dõi dọc trên 61 bệnh nhân (BN) TSLTTTL được nút mạch tuyến tiền liệt (TTL) tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội từ tháng 3/2024 – 12/2025. Các đặc điểm hình ảnh trên MRI được phân tích theo phân loại Wasserman, mức độ lồi vào bàng quang (IPP) và mối liên quan với triệu chứng lâm sàng.
Kết quả: Độ tuổi trung bình của BN là 71,1 ± 9,3. Triệu chứng phổ biến nhất là tiểu khó (85,2%), tiếp đến là tiểu đêm (67,2%). Trong tổng số 61 bệnh nhân, type 3 theo phân loại Wasserman là dạng thường gặp nhất (45,9%), tiếp theo là type 1 (24,7%). Nhóm bệnh nhân có IPP độ III (>10mm) chiếm tỉ lệ cao nhất với 47,6%. Tỷ lệ bàng quang tăng hoạt (BQTH) có xu hướng cao hơn rõ rệt ở nhóm type 5 (77,8%) so với các nhóm còn lại, tuy nhiên sự khác biệt về tỷ lệ BQTH giữa các nhóm chưa đạt ý nghĩa thống kê (p = 0,149). Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về điểm IPSS trước điều trị giữa các nhóm tăng sản (p = 0,040), tỷ lệ này cao hơn ở các nhóm type 2 (24,3 ± 4,5), type 3 (25,2 ± 5,5) và type 5 (23,6 ± 4,2) so với type 1 (19,3 ± 7,8) và điểm IPSS sau can thiệp đều giảm ở tất cả các nhóm, tuy nhiên sự khác biệt giữa các type không có ý nghĩa thống kê (p = 0,280).
Kết luận: CHT là phương tiện hữu ích trong đánh giá đặc điểm hình thái tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt trước điều trị nút mạch, giúp phân loại theo Wasserman và đánh giá mức độ lồi tuyến tiền liệt vào lòng bàng quang, có liên quan đến mức độ triệu chứng trước điều trị và có giá trị trong đánh giá bệnh nhân trước điều trị can thiệp.