Bài báo khoa học Tập 67 Số 9 25/09/2026

ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ PHÙ HỢP GIỮA ĐO ÁP LỰC HẬU MÔN – TRỰC TRÀNG ĐỘ PHÂN GIẢI CAO VÀ CỘNG HƯỞNG TỪ TỐNG PHÂN TRONG HỘI CHỨNG ĐẠI TIỆN TẮC NGHẼN

Phạm Phương Thảo, Trần Ngọc Ánh, Nguyễn Thị Chi, Ngô Gia Mạnh, Bùi Tuấn Đạt, Vũ Thị Dung, Hoàng Đình Âu
DOI: 10.52163/yhc.v67i9.6747
14 Lượt xem
0 Lượt tải xuống
Tóm tắt

Mục tiêu: Đánh giá mức độ phù hợp giữa HR-ARM và MRD trong chẩn đoán rối loạn tống phân ở bệnh nhân táo bón mạn tính.

Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 42 bệnh nhân táo bón chức năng theo tiêu chuẩn Rome IV. Tất cả bệnh nhân được thực hiện HR-ARM và MRD. Mức độ phù hợp giữa các typ rối loạn đồng vận và các bất thường trên MRD được đánh giá bằng hệ số Kappa.

Kết quả: Nữ giới chiếm đa số (85,7%), nhóm tuổi ≥50 chiếm tỷ lệ cao. Triệu chứng thường gặp nhất là cảm giác tắc nghẽn (85,7%). Mức độ phù hợp giữa HR-ARM và MRD nhìn chung thấp. Chỉ typ 2 ghi nhận sự phù hợp mức trung bình với anismus trên MRD (Kappa = 0,45), trong khi các typ khác có mức độ phù hợp kém hoặc không có (Kappa từ âm đến gần 0). Không ghi nhận sự phù hợp giữa các typ rối loạn đồng vận với các bất thường cấu trúc như sa sàn chậu, sa trực tràng hình túi và lồng trực tràng (Kappa ≈ 0).

Kết luận: HR-ARM và MRD đánh giá hai khía cạnh khác nhau của rối loạn đại tiện, lần lượt là chức năng và cấu trúc – động học. Hai phương pháp mang tính bổ sung hơn là thay thế; việc lựa chọn phối hợp nên dựa trên triệu chứng lâm sàng, kết quả thăm dò ban đầu và định hướng điều trị nhằm nâng cao giá trị chẩn đoán ở bệnh nhân hội chứng đại tiện tắc nghẽn.

Tài liệu tham khảo
[1]
1.Sanchez MIP, Bercik P. Epidemiology and burden of chronic constipation. Can J Gastroenterol Hepatol. 2011;25(Suppl B):11B–15B. Google Scholar
[2]
2.Carrington EV, Heinrich H, Knowles CH, Fox M, Rao S, Altomare DF, et al. The international anorectal physiology working group (IAPWG) recommendations: Standardized testing protocol and the London classification for disorders of anorectal function. Neurogastroenterol Motil. 2020;32(1):e13679. doi:10.1111/nmo.13679 Google Scholar
[3]
3. Carter D, Saukhat O, Alcalay M, Horesh N, Ram E. Magnetic imaging defecography results are comparable to high-resolution manometry and conventional X-ray defecography in the assessment of functional pelvic floor disorders. Tech Coloproctol. 2020;24(11):1155–1161. doi:10.1007/s10151-020-02292-9 Google Scholar
[4]
4. Heinrich H, Sauter M, Fox M, Weishaupt D, Halim A, Misselwitz B, et al. Assessment of obstructive defecation by high-resolution anorectal manometry compared with magnetic resonance defecography. Clin Gastroenterol Hepatol. 2015;13(7):1310–1317.e1. doi:10.1016/j.cgh.2015.01.017 Google Scholar
[5]
5. Tamura A, et al. Background factors involved in the epidemiology of functional constipation in the Japanese population: a cross-sectional study. Biopsychosoc Med. 2022;16:xx. doi:10.1186/s13030-022-00237-2 Google Scholar
[6]
6. Khademolhosseini F, et al. Prevalence of chronic constipation and its associated factors in Pars Cohort Study: A study of 9000 adults in Southern Iran. Middle East J Dig Dis. 2018;10(2):75–83. Google Scholar
[7]
7. Suares NC, Ford AC. Prevalence of, and risk factors for, chronic idiopathic constipation in the community: systematic review and meta-analysis. Am J Gastroenterol. 2011;106(9):1582–1591. Google Scholar
[8]
8. Bharucha AE, Wald A. Anorectal disorders. Am J Gastroenterol. 2012;107(1):1430 -1442 Google Scholar
[9]
9. Reiner CS, Tutuian R, Solopova AE, et al. MR defecography in patients with dyssynergic defecation: spectrum of imaging findings and diagnostic value. Eur Radiol. 2011;21(4):136-144. Google Scholar
[10]
10. Blackett JW, et al. Comparison of anorectal manometry, rectal balloon expulsion test, and defecography for diagnosing defecatory disorders. Gastroenterology. 2022;163(1): 1582-1592. Google Scholar