Mục tiêu: Khảo sát mối liên quan giữa thể tích hồi hải mã trên cộng hưởng từ (MRI) với mức độ suy giảm nhận thức và thang điểm teo thùy thái dương trong (MTA), đồng thời bước đầu so sánh giữa phương pháp định lượng (đo thể tích hồi hải mã) và bán định lượng (thang điểm MTA) trong đánh giá sa sút trí tuệ. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu cắt ngang kết hợp thu thập số liệu hồi cứu và tiến cứu trên 20 bệnh nhân được chẩn đoán sa sút trí tuệ tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương từ tháng 12/2025 đến tháng 4/2026. Tất cả bệnh nhân được đánh giá bằng thang điểm MMSE và chụp MRI não 1.5 Tesla theo quy trình chuẩn. Thể tích hồi hải mã hai bên được đo bằng phương pháp phân vùng thủ công trên chuỗi T1W 3D với voxel đẳng hướng 1 mm³. Điểm MTA được đánh giá độc lập. Phân tích thống kê sử dụng kiểm định Mann–Whitney và hệ số tương quan Spearman, với p < 0,05 được coi là có ý nghĩa thống kê. Kết quả: Tuổi trung bình là 69,40 ± 5,84; điểm MMSE trung bình 21,10 ± 4,06. Nhóm có điểm MTA cao (≥2) có xu hướng giảm thể tích hồi hải mã so với nhóm MTA thấp (0–1) ở cả hai bên và tổng thể tích (lần lượt: 2,50 ± 0,17 so với 2,92 ± 0,14; 2,63 ± 0,20 so với 2,93 ± 0,09; và 5,14 ± 0,36 so với 5,84 ± 0,22), tuy nhiên sự khác biệt chưa đạt ý nghĩa thống kê (p > 0,05). Không ghi nhận mối tương quan có ý nghĩa giữa thể tích hồi hải mã và điểm MMSE (r = 0,18; p = 0,44). Ghi nhận xu hướng tương quan nghịch giữa thể tích hồi hải mã và điểm MTA (r = −0,41; p = 0,07).
Kết luận: Thể tích hồi hải mã có xu hướng giảm theo mức độ teo thùy thái dương trong và cho thấy sự tương đồng về xu hướng với thang điểm MTA trong đánh giá teo hồi hải mã. Đo thể tích hồi hải mã trên MRI là phương pháp định lượng tiềm năng, có thể bổ sung cho đánh giá bán định lượng bằng thang điểm MTA. Tuy nhiên, các kết quả chưa đạt ý nghĩa thống kê và cần được xác nhận trong các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn.