Mục tiêu: Mô tả đặc điểm lâm sàng, đánh giá kết quả phẫu thuật tim bẩm sinh (TBS) và xác định các yếu tố liên quan đến tử vong trong bệnh viện tại Bệnh viện Nhi Đồng 2 giai đoạn 2018–2022.
Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu đơn trung tâm trên 900 bệnh nhi phẫu thuật TBS. Phân tích hồi quy logistic đa biến theo hai mô hình: Mô hình 1 gồm các yếu tố trước mổ; Mô hình 2 bổ sung biến chứng hậu phẫu để thăm dò mối liên quan của yếu tố này với tử vong. Hiệu suất đánh giá bằng AUC-ROC và Hosmer-Lemeshow.
Kết quả: Nam 53,2%; tuổi trung bình 483 ngày (trung vị 215). Nhũ nhi 51,8%; suy dinh dưỡng 28,4%. TLT phổ biến nhất (48,4%). Tỷ lệ tử vong trong bệnh viện là 5,7% (51/900). Tỷ lệ này có xu hướng tăng trong giai đoạn 2021–2022, cao hơn so với giai đoạn trước dịch 2018–2019 (7,2% so với 4,9%; p = 0,032). Mô hình 1: RACHS-1 (OR = 2,45), suy tim (OR = 2,12), tuổi < 30 ngày (OR = 1,92), tăng áp phổi (OR = 1,88), cân nặng < 3 kg (OR = 1,78), SpO2 < 85% (OR = 1,65); AUC = 0,81. Mô hình 2 bổ sung biến chứng hậu phẫu (OR = 2,67), AUC = 0,86.
Kết luận: RACHS-1 và suy tim trước mổ là hai yếu tố liên quan mạnh nhất đến tử vong trong bệnh viện. Biến chứng hậu phẫu có thể nằm trên đường dẫn giữa tình trạng nặng trước mổ và tử vong, nhưng cần các nghiên cứu tiếp theo để làm rõ hơn mối liên quan này.