Mục tiêu: Khảo sát các yếu tố liên quan đến kết cục thai kỳ ở thai phụ có ối vỡ tại Bệnh viện Sản - Nhi Trà Vinh.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu trên 160 thai phụ nhập viện vì ối vỡ, tuổi thai ≥32 tuần, sinh tại Khoa Sản từ 06/2021–06/2023. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án và phân tích bằng SPSS, sử dụng thống kê mô tả, kiểm định Chi–square và hồi quy logistic nhị biến, với ngưỡng ý nghĩa p < 0,05.
Kết quả: Tuổi trung bình của thai phụ là 26,63 ± 5,35, trong đó nhóm 25–34 tuổi chiếm 62,5%. Đa số là con so (65%) và tuổi thai trung bình khi nhập viện là 37,75 ± 1,8 tuần; thai non tháng chiếm 22,5%. Tỷ lệ nhiễm trùng ối là 5,6% và nhiễm trùng sơ sinh 6,9%. Tiền sử viêm nhiễm sinh dục và thời gian từ ối vỡ đến khi nhập viện ≥180 phút không cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê với nhiễm trùng ối (p > 0,05), dù có xu hướng nguy cơ tăng. Thời gian ối vỡ >24 giờ liên quan có ý nghĩa với nhiễm trùng sơ sinh (OR = 8,40; KTC 95%: 1,63–43,24; p < 0,05). Mẹ có BMI <18,5 có nguy cơ sinh con nhẹ cân <2500 g cao hơn rõ rệt so với nhóm BMI bình thường (OR = 12,24; KTC 95%: 4,76–31,46; p < 0,001).
Kết luận: Thời gian ối vỡ kéo dài trên 24 giờ và BMI mẹ <18,5 có mối liên quan rõ rệt với các kết cục bất lợi như nhiễm trùng sơ sinh và trẻ nhẹ cân. Việc đánh giá, tư vấn dinh dưỡng trước–trong thai kỳ và xử trí kịp thời khi ối vỡ có thể góp phần cải thiện kết cục mẹ và con.