Bài báo khoa học Tập 67 Số 1 15/01/2026

TỔNG QUAN QUẢN LÝ VIÊM KHỚP DẠNG THẤP: TỪ THUỐC SINH HỌC ĐẾN LIỆU PHÁP MỚI

Trần Quốc Thảo1,2, Phan Thanh Tài3,4
1 Vo Truong Toan University
2 Trường Đại học Võ Trường Toản
3 Vo Truong Toan University Hospital
4 Bệnh viện Đại học Võ Trường Toản
DOI: 10.52163/yhc.v67i1.4188
26 Lượt xem
22 Lượt tải xuống
Tóm tắt

Mục tiêu: Tổng hợp chiến lược quản lý viêm khớp dạng thấp dựa trên bằng chứng hiện hành - từ DMARDs tổng hợp cổ điển, thuốc sinh học đến các thuốc nhắm đích mới - và chuyển hóa khuyến cáo thành thực hành lâm sàng lấy người bệnh làm trung tâm.

Phương pháp: Rà soát khuyến cáo ACR 2021 và EULAR 2023, các thông tin an toàn của FDA về thuốc ức chế JAK, các thử nghiệm then chốt (điều trị theo mục tiêu, SELECT‑COMPARE; Upadacitinib so với Abatacept), cùng dữ liệu gần đây về ức chế GM‑CSF và BTK đến ngày 17/10/2025.

Kết quả: Các hướng dẫn hiện nay nhấn mạnh chẩn đoán sớm, ra quyết định chung và điều trị theo mục tiêu (T2T) hướng tới lui bệnh/hoạt động bệnh thấp với kiểm soát chặt. Methotrexate vẫn là nền tảng; hạn chế tối đa Glucocorticoid ngắn hạn. Khi không đạt mục tiêu/không dung nạp, có thể thêm thuốc sinh học (ức chế TNF, thụ thể IL‑6, CTLA‑4‑Ig, kháng CD20) hoặc thuốc nhắm đích JAK; lưu ý nhóm JAK có cảnh báo hộp đen về MACE, ung thư, VTE và tử vong, đòi hỏi phân tầng nguy cơ. Biosimilar giúp mở rộng tiếp cận mà không làm giảm hiệu quả. Các liệu pháp mới - ức chế GM‑CSF (Otilimab) và ức chế BTK (Fenebrutinib, BMS‑986142) - hứa hẹn ở một số quần thể, nhưng vị trí so với thuốc chuẩn vẫn đang được xác lập.

Kết luận: Quản lý viêm khớp dạng thấp nên ưu tiên T2T sớm với Methotrexate làm thuốc neo, tăng cường nhanh bDMARD/tsDMARD khi chưa đạt mục tiêu, theo dõi an toàn chặt chẽ (đặc biệt với JAK), chủ động tiêm chủng và phòng nhiễm trùng, xử trí bệnh đồng mắc, và cân nhắc các cơ chế mới trong khuôn khổ thử nghiệm lâm sàng.

Tài liệu tham khảo
[1]
Smolen J.S, Landewé R.B.M et al. EULAR recommendations for the management of rheumatoid arthritis: 2023 update. Ann Rheum Dis, 2023, 82 (1): 3-18. 10.1136/ard-2022-223668. Google Scholar
[2]
U.S. Food and Drug Administration. Drug safety communication: FDA requires boxed warnings for certain JAK inhibitors about increased risk of serious heart-related events, cancer, blood clots, and death, 2021-2022. Google Scholar
[3]
Fraenkel L et al. American College of Rheumatology Guideline for the treatment of rheumatoid arthritis. Arthritis Rheumatol, 2021, 73 (8): 1108-1123. 10.1002/art.41784. Google Scholar
[4]
Weinblatt M.E et al. Long‑term safety and efficacy of anti‑GM‑CSF otilimab: long‑term extension of phase 3 trials (contRAst X). BMJ Open, 2025, 15. https://doi.org/10.1136/bmjopen-2024-088869. Google Scholar
[5]
Rubbert‑Roth A et al. Trial of Upadacitinib or Abatacept in rheumatoid arthritis. N Engl J Med, 2020, 383: 1511-1521. 10.1056/NEJMoa2002072. Google Scholar
[6]
England B.R et al. American College of Rheumatology 2022 Guideline for vaccinations in patients with rheumatic and musculoskeletal diseases. Arthritis Rheumatol, 2023, 75 (6). 10.1002/art.42436. Google Scholar
[7]
Fleischmann R et al. Upadacitinib vs Adalimumab: SELECT‑COMPARE long‑term outcomes. Rheumatology/Arthritis Rheumatol, 2022-2024. Google Scholar
[8]
Cohen S et al. Fenebrutinib versus placebo or Adalimumab in rheumatoid arthritis: A randomized, double‑blind, phase II trial. Arthritis Rheumatol, 2020, 72(9): 1435-1446. 10.1002/art.41490. Google Scholar
[9]
Yang V et al. Managing cardiovascular and cancer risk associated with JAK inhibitors. Rheumatol Ther, 2023, 10: 1-19. 10.1007/s40744-023-00570-y. Google Scholar
[10]
Conaghan P.G et al. BMS‑986142, a reversible BTK inhibitor, in active RA: a randomized trial. Lancet Rheumatol, 2023, 5(12). 10.1016/S2665-9913(23)00336-X. Google Scholar